staff member
Định nghĩa
Danh từ: nhân viên (thành viên của một đội ngũ nhân sự, đặc biệt là những người làm việc trong một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan chính phủ, bao gồm cả đội ngũ phục vụ Tổng thống Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Mọi nhân viên phải tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
- (Cô ấy đã là một nhân viên trung thành tại bệnh viện trong mười năm.)
- (Các nhân viên của Nhà Trắng làm việc chặt chẽ với Tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "key staff member": nhân viên chủ chốt.
- He is a key staff member in the marketing department. (Anh ấy là một nhân viên chủ chốt trong phòng tiếp thị.)
- "former staff member": cựu nhân viên.
- The former staff member now runs his own company. (Cựu nhân viên đó hiện điều hành công ty riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Staff (danh từ): đội ngũ nhân sự (tập thể).
- The entire staff is on vacation. (Toàn bộ đội ngũ nhân sự đang đi nghỉ.)
- Staffer (danh từ, thân mật): nhân viên (dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- The campaign staffers were exhausted. (Các nhân viên chiến dịch đã kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Employee: nhân viên (nói chung, không nhất thiết thuộc một đội ngũ cố định).
- Worker: người lao động.
- Team member: thành viên trong nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "staff member", nhưng có thể dùng: - Work as a staff member: làm việc với tư cách là nhân viên. - She works as a staff member at the university. (Cô ấy làm việc với tư cách là nhân viên tại trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
- Part of the furniture: (thành ngữ) chỉ một nhân viên lâu năm, gắn bó và quen thuộc với tổ chức.
- After 20 years, he's considered part of the furniture as a staff member. (Sau 20 năm, anh ấy được coi như một phần không thể thiếu của tổ chức với tư cách là nhân viên.)