staff of life
Định nghĩa
Danh từ: Bánh mì (nghĩa bóng, chỉ một loại thực phẩm thiết yếu, thường là bánh mì, được làm từ bột mì hoặc bột ngũ cốc, men hoặc bột nở, và nướng lên).
"Staff of life" là một cụm từ ẩn dụ, không chỉ một cây gậy hay nhân viên, mà chỉ một loại thực phẩm cơ bản, chủ yếu giúp duy trì sự sống, đặc biệt là bánh mì trong văn hóa phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Bánh mì đã được coi là lương thực chính trong nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa.)
- (Nếu không có lương thực chính, nhiều nền văn minh cổ đại sẽ gặp khó khăn để tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The staff of life" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh tầm quan trọng của một loại thực phẩm chủ lực.
- In many religious texts, bread is symbolically referred to as the staff of life. (Trong nhiều văn bản tôn giáo, bánh mì được gọi một cách tượng trưng là lương thực chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Staff (n): cây gậy, cây trượng (nghĩa đen); nhân viên (nghĩa bóng).
- Bread (n): bánh mì (thực phẩm cụ thể, thường được dùng thay thế cho "staff of life" trong ngữ cảnh hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Staple food: lương thực chính, thực phẩm thiết yếu.
- Bread: bánh mì (thường là đại diện cho "staff of life" trong văn hóa phương Tây).
- Daily bread: bánh mì hàng ngày (mang nghĩa tôn giáo hoặc ẩn dụ về nhu cầu cơ bản).
Thành ngữ liên quan
- "Bread is the staff of life": thành ngữ phổ biến nhấn mạnh bánh mì là thực phẩm cơ bản nuôi sống con người.