staff office

Định nghĩa

Danh từ: Phòng nhân sựbộ phận trong một tổ chức chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo, bố trí nhân viên thiết lập các chính sách quản lý nhân sự.

dụ sử dụng
  • (Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.)
  • ( ấy đã nộp đơn xin việc cho phòng nhân sự vào ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the staff office": báo cáo lên phòng nhân sự.

    • All complaints about workplace conditions must be reported to the staff office. (Mọi khiếu nại về điều kiện làm việc phải được báo cáo lên phòng nhân sự.)
  • "staff office policy": chính sách của phòng nhân sự.

    • The staff office policy requires all managers to attend training sessions. (Chính sách của phòng nhân sự yêu cầu tất cả quản lý phải tham dự các buổi đào tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Staff (n): nhân sự, đội ngũ nhân viên.

    • The company has a large staff of engineers. (Công ty một đội ngũ kỹ sư đông đảo.)
  • Office (n): văn phòng, phòng làm việc.

    • She works in the main office. ( ấy làm việc tại văn phòng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Human resources department: bộ phận nhân sự.
  • Personnel department: phòng nhân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Staff up: bổ sung nhân sự.

    • The company needs to staff up for the holiday season. (Công ty cần bổ sung nhân sự cho mùa lễ hội.)
  • Staff out: phân bổ nhân sự.

    • The manager staffed out the project team effectively. (Quản lý đã phân bổ nhân sự cho đội dự án một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • The staff office is the backbone of the company: phòng nhân sự trụ cột của công ty.
    • Without the staff office, the company would struggle to manage its workforce. (Nếu không phòng nhân sự, công ty sẽ gặp khó khăn trong việc quản lý lực lượng lao động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "staff office"

staff office
The staff office is organizing new employee orientation.