stage business
Danh từ (không đếm được):
Diễn xuất phụ, hành động phụ trên sân khấu: "stage business" chỉ những hoạt động, cử chỉ, hoặc hành động nhỏ mà diễn viên thực hiện trên sân khấu để tăng tính kịch tính, tạo hiệu ứng hài hước, hoặc làm cho vai diễn thêm sinh động. Đây không phải là lời thoại chính mà là các chi tiết phụ trợ, như cầm đồ vật, đi lại, hoặc làm động tác tay.
Ví dụ: His stage business with the cane was hilarious. (Những hành động phụ của anh ấy với cây gậy thật hài hước.)
- (Những hành động phụ của diễn viên, như chỉnh mũ và gõ chân, làm cho nhân vật trở nên đáng tin hơn.)
- (Trong hài kịch, các hành động phụ thường bao gồm những cử chỉ phóng đại hoặc đạo cụ để gây cười.)
- (Cô ấy thêm một vài hành động phụ khéo léo với chiếc khăn tay để thể hiện sự lo lắng của nhân vật.)
- "to use stage business effectively": sử dụng các hành động phụ một cách hiệu quả.
- A skilled actor knows how to use stage business to enhance a scene without distracting from the dialogue. (Một diễn viên lành nghề biết cách sử dụng các hành động phụ để làm nổi bật cảnh quay mà không làm phân tâm khỏi lời thoại.)
- "stage business as character development": hành động phụ như một phương tiện phát triển nhân vật.
- The director encouraged the cast to create their own stage business to add depth to their roles. (Đạo diễn khuyến khích dàn diễn viên tự tạo ra các hành động phụ để thêm chiều sâu cho vai diễn của họ.)
- Business (danh từ, trong ngữ cảnh sân khấu): đồng nghĩa với "stage business", chỉ hành động phụ trên sân khấu.
- His business with the cane was hilarious. (Hành động phụ của anh ấy với cây gậy thật hài hước.)
- Stagecraft (danh từ): kỹ thuật sân khấu, bao gồm cả "stage business" nhưng rộng hơn (ánh sáng, âm thanh, dàn dựng).
- Miming (danh từ): kịch câm, một dạng "stage business" không lời.
- Hành động phụ: chỉ chung các cử chỉ, động tác nhỏ trong diễn xuất.
- Chi tiết diễn xuất: nhấn mạnh vào các yếu tố nhỏ tạo nên tính chân thực.
- Tác nghiệp sân khấu: thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong giới làm phim hoặc kịch.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "stage business", nhưng có thể liên quan đến: - Act out: diễn xuất, thể hiện hành động. - The actor acted out his stage business perfectly. (Diễn viên đã thể hiện các hành động phụ của mình một cách hoàn hảo.) - Play up: phóng đại, làm nổi bật (hành động). - He played up his stage business with the cane for comedic effect. (Anh ấy phóng đại các hành động phụ với cây gậy để tạo hiệu ứng hài.)
- Steal the show: thu hút sự chú ý, thường nhờ vào các hành động phụ (stage business) ấn tượng.
- Her clever stage business with a fan stole the show. (Những hành động phụ khéo léo của cô ấy với một chiếc quạt đã thu hút toàn bộ sự chú ý của buổi diễn.)