stage crew

stage crew

The stage crew moves a large painted tree into position behind the curtain.

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm kỹ thuật sân khấutập hợp những người công nhân chịu trách nhiệm di chuyển cảnh trí, quản lý đạo cụ hỗ trợ hậu trường trong một buổi biểu diễn sân khấu hoặc chương trình truyền hình.

dụ sử dụng
  • (Nhóm kỹ thuật sân khấu đã làm việc nhanh chóng để thay đổi cảnh trí giữa các hồi.)
  • (Nếu không nhóm kỹ thuật sân khấu, vở kịch sẽ không diễn ra suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the stage crew": tham gia vào nhóm kỹ thuật sân khấu.
    • She decided to join the stage crew to learn about behind-the-scenes work. ( ấy quyết định tham gia nhóm kỹ thuật sân khấu để học về công việc hậu trường.)
  • "stage crew member": thành viên của nhóm kỹ thuật sân khấu.
    • Each stage crew member has a specific task, like moving props or adjusting lights. (Mỗi thành viên nhóm kỹ thuật sân khấu một nhiệm vụ cụ thể, như di chuyển đạo cụ hoặc điều chỉnh đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crew (danh từ): nhóm, độithường dùng chung cho bất kỳ nhóm làm việc nào.
    • The film crew arrived early for shooting. (Đoàn làm phim đến sớm để quay.)
  • Stagehand (danh từ): nhân viên hậu trườngmột người làm việc trong nhóm kỹ thuật sân khấu.
    • The stagehand moved the heavy scenery effortlessly. (Nhân viên hậu trường di chuyển cảnh trí nặng một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Backstage crew: nhóm hậu trườngnhấn mạnh vị trí làm việc phía sau sân khấu.
  • Technical team: đội kỹ thuậtthường bao gồm cả âm thanh, ánh sáng cảnh trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: dựng cảnh.
    • The stage crew set up the backdrop before the show. (Nhóm kỹ thuật sân khấu dựng phông nền trước buổi diễn.)
  • Strike down: tháo dỡ cảnh trí sau khi kết thúc.
    • After the final curtain, the stage crew struck down the set. (Sau khi hạ màn cuối, nhóm kỹ thuật sân khấu tháo dỡ bối cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the scenes: hậu trườngthường dùng để chỉ công việc của stage crew.
    • The stage crew works behind the scenes to make the magic happen. (Nhóm kỹ thuật sân khấu làm việc hậu trường để tạo nên điều kỳ diệu.)