stage dancing
Định nghĩa
Danh từ: Múa sân khấu – một loại hình biểu diễn nghệ thuật khiêu vũ được trình diễn trên sân khấu, thường có sự kết hợp giữa vũ đạo, âm nhạc và kịch nghệ, nhằm mục đích giải trí hoặc nghệ thuật cho khán giả.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi biểu diễn có một tiết mục múa sân khấu ngoạn mục làm say đắm khán giả.)
- (Múa sân khấu đòi hỏi sự rèn luyện nghiêm ngặt cả về kỹ thuật lẫn biểu cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform stage dancing": biểu diễn múa sân khấu.
- She has been performing stage dancing since she was a child. (Cô ấy đã biểu diễn múa sân khấu từ khi còn nhỏ.)
"to study stage dancing": học múa sân khấu.
- Many dancers study stage dancing to improve their stage presence. (Nhiều vũ công học múa sân khấu để cải thiện sự hiện diện trên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage dance (danh từ): điệu múa sân khấu, thường dùng để chỉ một điệu múa cụ thể.
- The tango is a popular stage dance. (Tango là một điệu múa sân khấu phổ biến.)
- Stage dancer (danh từ): vũ công sân khấu.
- He is a professional stage dancer. (Anh ấy là một vũ công sân khấu chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Theatrical dance: múa kịch sân khấu, nhấn mạnh yếu tố kịch nghệ.
- Performance dance: múa biểu diễn, tập trung vào mục đích trình diễn trước khán giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stage dance out: thể hiện múa sân khấu ra bên ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh diễn tập).
- They staged the dance out perfectly during the rehearsal. (Họ đã thể hiện hoàn hảo điệu múa sân khấu trong buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
- To put on a stage dancing show: tổ chức một buổi biểu diễn múa sân khấu.
- The school decided to put on a stage dancing show for the annual festival. (Nhà trường quyết định tổ chức một buổi biểu diễn múa sân khấu cho lễ hội thường niên.)