stage direct
Động từ: Chỉ hành động chỉ đạo, hướng dẫn các diễn viên và các yếu tố sân khấu (ánh sáng, âm thanh, trang phục) trong quá trình dàn dựng một vở kịch hoặc buổi biểu diễn. Đây là công việc của đạo diễn sân khấu.
- (Vị đạo diễn giàu kinh nghiệm sẽ chỉ đạo sân khấu cho vở kịch mới tại nhà hát quốc gia.)
- (Cô ấy được thuê để chỉ đạo sân khấu vở nhạc kịch, đảm bảo mọi cảnh diễn ra suôn sẻ.)
"to stage direct a rehearsal": chỉ đạo sân khấu trong một buổi tập.
- The assistant director will stage direct the first rehearsal. (Trợ lý đạo diễn sẽ chỉ đạo sân khấu buổi tập đầu tiên.)
"to be stage directed by someone": được ai đó chỉ đạo sân khấu.
- The production was stage directed by a famous Broadway professional. (Vở diễn đã được chỉ đạo sân khấu bởi một chuyên gia Broadway nổi tiếng.)
Stage direction (danh từ): sự chỉ đạo sân khấu, hoặc các chỉ dẫn trong kịch bản về diễn xuất, ánh sáng, v.v.
- The stage directions in the script were very detailed. (Các chỉ dẫn sân khấu trong kịch bản rất chi tiết.)
Stage director (danh từ): đạo diễn sân khấu.
- The stage director gave clear instructions to the actors. (Đạo diễn sân khấu đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho các diễn viên.)
- Direct for the stage: chỉ đạo cho sân khấu.
- Orchestrate a performance: dàn dựng một buổi biểu diễn (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả âm nhạc và sân khấu).
- Direct a play: chỉ đạo một vở kịch.
- He will direct a play by Shakespeare this summer. (Anh ấy sẽ chỉ đạo một vở kịch của Shakespeare vào mùa hè này.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "stage direct". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sân khấu, có thể gặp: - Call the shots: quyết định mọi thứ (thường dùng cho người chỉ đạo). - As the director, she calls the shots on stage. (Là đạo diễn, cô ấy quyết định mọi thứ trên sân khấu.)