stage director

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo diễn sân khấu: "stage director" chỉ người giám sát các diễn viên chỉ đạo hành động trong quá trình sản xuất một buổi biểu diễn sân khấu. Người này chịu trách nhiệm về cách thức diễn xuất, vị trí diễn viên trên sân khấu, sự phối hợp tổng thể của vở diễn.
dụ sử dụng
  • (Đạo diễn sân khấu đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng cho các diễn viên trước đêm khai mạc.)
  • (Một đạo diễn sân khấu giỏi phải hiểu cả kịch bản lẫn khả năng của các diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a stage director": làm việc với tư cách đạo diễn sân khấu.

    • She has worked as a stage director for over twenty years. ( ấy đã làm việc với tư cách đạo diễn sân khấu trong hơn hai mươi năm.)
  • "the role of a stage director": vai trò của một đạo diễn sân khấu.

    • The role of a stage director involves coordinating lighting, sound, and actors. (Vai trò của một đạo diễn sân khấu bao gồm điều phối ánh sáng, âm thanh diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Directing (danh từ): công việc đạo diễn.
    • Directing is a challenging but rewarding career. (Đạo diễn một nghề nghiệp đầy thử thách nhưng mang lại nhiều phần thưởng.)
  • Director (danh từ): đạo diễn (nói chung, có thể đạo diễn phim, sân khấu, hoặc các lĩnh vực khác).
    • The director of the play is very experienced. (Đạo diễn của vở kịch rất giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Theatre director: đạo diễn nhà hát (thường dùng thay thế cho stage director).
    • The theatre director rehearsed the cast for weeks. (Đạo diễn nhà hát đã tập luyện với dàn diễn viên trong nhiều tuần.)
  • Producer (trong một số ngữ cảnh): nhà sản xuất (cũng có thể liên quan đến việc chỉ đạo sân khấu, nhưng thường tập trung vào khía cạnh tài chính hậu cần hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stage director", nhưng có thể sử dụng động từ "direct" với nghĩa chỉ đạo. - Direct a play: chỉ đạo một vở kịch. - He was hired to direct a play at the local theatre. (Anh ấy được thuê để chỉ đạo một vở kịch tại nhà hát địa phương.)

Thành ngữ liên quan
  • To call the shots (không chính thức): quyết định, chỉ đạo mọi thứ (thường dùng để miêu tả vai trò của một stage director).
    • As the stage director, she calls the shots during rehearsals. ( đạo diễn sân khấu, ấy người quyết định mọi thứ trong các buổi tập.)
stage director
The stage director gives notes to the actors during a rehearsal.