stage name
Định nghĩa
Danh từ: Bút danh hoặc nghệ danh của một diễn viên, ca sĩ, hoặc nghệ sĩ biểu diễn, được sử dụng thay cho tên thật của họ trong sự nghiệp công khai.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều diễn viên nổi tiếng sử dụng nghệ danh để tạo ra một danh tính dễ nhớ hơn.)
- (Nghệ danh của cô ấy khác với tên pháp lý vì lý do riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adopt a stage name": chọn hoặc lấy một nghệ danh.
- The singer decided to adopt a stage name after her first album. (Ca sĩ đã quyết định lấy một nghệ danh sau album đầu tiên của mình.)
"to perform under a stage name": biểu diễn dưới một nghệ danh.
- He performs under the stage name "Luna Star". (Anh ấy biểu diễn dưới nghệ danh "Luna Star".)
Biến thể và từ gần giống
Nghệ danh (n): từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, thường dùng cho ca sĩ, diễn viên.
- Nghệ danh của cô ấy là "Mỹ Tâm". (Nghệ danh của cô ấy là "Mỹ Tâm".)
Bút danh (n): từ tương tự nhưng thường dùng cho nhà văn, nhà báo.
- Nhà văn này viết dưới bút danh "Nam Cao". (Nhà văn này viết dưới bút danh "Nam Cao".)
Từ đồng nghĩa
- Pseudonym: bút danh (dùng chung cho nghệ sĩ và tác giả).
- Alias: bí danh (thường mang nghĩa không chính thức hoặc để che giấu danh tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go by: được gọi là, sử dụng tên gọi.
- The rapper goes by the stage name "Eminem". (Rapper này được gọi bằng nghệ danh "Eminem".)
Thành ngữ liên quan
- To make a name for oneself: tạo dựng tên tuổi (không trực tiếp liên quan đến "stage name" nhưng thường đi kèm với việc sử dụng nghệ danh).
- She made a name for herself under her stage name. (Cô ấy đã tạo dựng tên tuổi dưới nghệ danh của mình.)