stage set
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bối cảnh sân khấu: "stage set" chỉ toàn bộ khung cảnh, đạo cụ và trang trí được sử dụng để xác định vị trí của một vở diễn sân khấu. Nó bao gồm các yếu tố như phông nền, đồ nội thất, cây cối, hoặc các vật dụng khác giúp khán giả hình dung không gian và thời gian của câu chuyện.
- Khung cảnh được dàn dựng: Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ bất kỳ sự sắp xếp nào được tạo ra có chủ đích để mô phỏng một bối cảnh cụ thể, không chỉ trong sân khấu mà còn trong điện ảnh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Bối cảnh sân khấu cho vở kịch bao gồm một bản sao chi tiết của một phòng khách thời Victoria.)
- (Đạo diễn đã dành nhiều tháng để thiết kế bối cảnh sân khấu nhằm đảm bảo nó phù hợp với thời kỳ lịch sử.)
- (Bối cảnh sân khấu chân thực đến nỗi khán giả cảm thấy như được đưa về thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to design a stage set": thiết kế bối cảnh sân khấu.
- The artist was hired to design a stage set for the musical. (Nghệ sĩ được thuê để thiết kế bối cảnh sân khấu cho vở nhạc kịch.)
- "to build a stage set": xây dựng bối cảnh sân khấu.
- The crew worked all night to build the stage set before opening night. (Đội ngũ đã làm việc suốt đêm để xây dựng bối cảnh sân khấu trước đêm khai mạc.)
- "stage set design": thiết kế bối cảnh sân khấu (như một lĩnh vực).
- Stage set design is a crucial part of theater production. (Thiết kế bối cảnh sân khấu là một phần quan trọng của sản xuất sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Set (danh từ): bối cảnh (thường dùng tắt cho "stage set").
- The set was beautifully painted. (Bối cảnh được sơn rất đẹp.)
- Scenery (danh từ): phong cảnh, khung cảnh (thường chỉ phần nền trên sân khấu).
- The scenery in the play depicted a forest. (Khung cảnh trong vở kịch mô tả một khu rừng.)
- Props (danh từ, viết tắt của "properties"): đạo cụ sân khấu (các vật dụng nhỏ hơn trên bối cảnh).
- The props included a sword and a letter. (Đạo cụ bao gồm một thanh kiếm và một lá thư.)
Từ đồng nghĩa
- Backdrop: phông nền (thường chỉ phần nền phía sau của bối cảnh).
- Setting: bối cảnh (nghĩa rộng hơn, có thể là không gian và thời gian của câu chuyện).
- Scenery: khung cảnh (thường dùng cho sân khấu hoặc phim ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up: dựng lên, thiết lập (thường dùng khi nói về việc chuẩn bị bối cảnh).
- They set up the stage set in just two hours. (Họ dựng bối cảnh sân khấu chỉ trong hai giờ.)
- Take down: tháo dỡ (bối cảnh sau khi diễn xong).
- The crew took down the stage set after the final performance. (Đội ngũ tháo dỡ bối cảnh sân khấu sau buổi diễn cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- To be on stage set: đang ở trên bối cảnh sân khấu (nghĩa đen).
- The actors were already on stage set when the curtain rose. (Các diễn viên đã ở trên bối cảnh sân khấu khi màn kéo lên.)
- Stage set for something: bối cảnh được chuẩn bị cho điều gì đó (nghĩa bóng, chỉ sự sẵn sàng cho một sự kiện).
- The political stage set for the election was tense. (Bối cảnh chính trị cho cuộc bầu cử rất căng thẳng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stage set"