staged
Định nghĩa
Tính từ:
- Được dàn dựng, được sắp đặt một cách có chủ đích: "staged" mô tả một sự kiện, tình huống hoặc bức ảnh được sắp xếp, tổ chức trước để tạo ấn tượng hoặc hiệu ứng nhất định, thường không phải là tự nhiên.
- Được viết cho hoặc được biểu diễn trên sân khấu: "staged" chỉ các tác phẩm nghệ thuật (kịch, vở diễn) được trình diễn trên sân khấu, đối lập với các hình thức khác như phim ảnh hoặc sách.
Động từ (quá khứ của "stage"):
- Đã tổ chức, đã dàn dựng: Hành động sắp xếp, tổ chức một sự kiện hoặc buổi biểu diễn trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The photograph looked natural, but it was actually staged. (Bức ảnh trông tự nhiên, nhưng thực ra nó đã được dàn dựng.)
- The play was a staged version of the classic novel. (Vở kịch là một phiên bản được dàn dựng trên sân khấu của cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
Động từ:
- They staged a protest in front of the city hall last week. (Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình trước tòa thị chính vào tuần trước.)
- The actors staged the scene perfectly. (Các diễn viên đã dàn dựng cảnh đó một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"artfully staged": được dàn dựng một cách khéo léo, tinh tế.
- The wedding was artfully staged to look like a fairy tale. (Đám cưới được dàn dựng khéo léo để trông như một câu chuyện cổ tích.)
"a staged event": một sự kiện được sắp đặt trước, thường mang tính giả tạo.
- The press conference felt like a staged event, not a genuine discussion. (Cuộc họp báo có cảm giác như một sự kiện được dàn dựng, không phải một cuộc thảo luận chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Stage (danh từ): sân khấu, giai đoạn.
- The actors performed on the stage. (Các diễn viên biểu diễn trên sân khấu.)
Staging (danh từ): việc dàn dựng, tổ chức.
- The staging of the musical was impressive. (Việc dàn dựng vở nhạc kịch thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Arranged: được sắp xếp.
- The meeting was arranged carefully. (Cuộc họp được sắp xếp cẩn thận.)
- Prepared: được chuẩn bị.
- The speech was prepared in advance. (Bài phát biểu đã được chuẩn bị trước.)
- Orchestrated: được dàn xếp, tổ chức một cách có kế hoạch (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The scandal was orchestrated by his rivals. (Vụ bê bối đã được dàn xếp bởi các đối thủ của ông ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stage a comeback: tổ chức sự trở lại (sau thất bại).
- The singer staged a comeback with a new album. (Ca sĩ đó đã tổ chức sự trở lại với một album mới.)
- Stage a protest: tổ chức một cuộc biểu tình.
- Workers staged a protest against low wages. (Công nhân đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại mức lương thấp.)
Thành ngữ liên quan
- Stage fright: nỗi sợ sân khấu (khi biểu diễn).
- She suffered from stage fright before her first concert. (Cô ấy mắc chứng sợ sân khấu trước buổi hòa nhạc đầu tiên.)
- Set the stage: tạo tiền đề, chuẩn bị cho điều gì đó.
- The early negotiations set the stage for a peace agreement. (Các cuộc đàm phán ban đầu đã tạo tiền đề cho một thỏa thuận hòa bình.)