stagflationary

stagflationary

The economy is in a stagflationary period with high prices and low growth.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc gây ra lạm phát đình trệ (stagflation). "Stagflationary" mô tả một tình trạng kinh tế trong đó sự kết hợp của suy thoái (tăng trưởng kinh tế chậm) lạm phát (giá cả tăng cao), thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao.

dụ sử dụng
  • (Nền kinh tế đang đối mặt với áp lực lạm phát đình trệ do chi phí năng lượng tăng sản lượng giảm.)
  • (Các chính sách gây lạm phát đình trệ thường dẫn đến những lựa chọn khó khăn cho ngân hàng trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stagflationary environment: môi trường lạm phát đình trệ, nơi cả lạm phát thất nghiệp đều cao.
    • Investors struggle to find safe assets in a stagflationary environment. (Các nhà đầu gặp khó khăn khi tìm kiếm tài sản an toàn trong môi trường lạm phát đình trệ.)
  • Stagflationary spiral: vòng xoáy lạm phát đình trệ, khi lạm phát suy thoái tự củng cố lẫn nhau.
    • The stagflationary spiral can be triggered by supply shocks. (Vòng xoáy lạm phát đình trệ có thể được kích hoạt bởi các sốc nguồn cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagflation (danh từ): lạm phát đình trệ.
    • The 1970s were marked by stagflation in many Western economies. (Những năm 1970 được đánh dấu bằng lạm phát đình trệ ở nhiều nền kinh tế phương Tây.)
  • Inflationary (tính từ): thuộc về lạm phát.
    • Inflationary pressures are rising. (Áp lực lạm phát đang gia tăng.)
  • Recessionary (tính từ): thuộc về suy thoái.
    • Recessionary trends are evident. (Xu hướng suy thoái đang rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflationary and recessionary: vừa lạm phát vừa suy thoái (mô tả cùng một khái niệm nhưng không phải từ đơn).
  • Economic stagnation with inflation: suy thoái kinh tế kèm lạm phát (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stagflationary". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Lead to stagflationary conditions: dẫn đến các điều kiện lạm phát đình trệ. - Supply chain disruptions can lead to stagflationary conditions. (Gián đoạn chuỗi cung ứng có thể dẫn đến các điều kiện lạm phát đình trệ.)

Thành ngữ liên quan
  • Stagflationary trap: bẫy lạm phát đình trệ, khi nền kinh tế không thể thoát khỏi tình trạng này.
    • The country fell into a stagflationary trap after the oil crisis. (Quốc gia này rơi vào bẫy lạm phát đình trệ sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ.)