stagger bush

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi độc hoa màu hồng trắng: "Stagger bush" một loại cây bụi rụng , mọcvùng đồng bằng ven biển phía đông Hoa Kỳ. Cây hoa màu hồng pha trắng, mọc rủ xuống, độc đối với gia súc, gây ra hiện tượng loạng choạng (stagger) khi động vật ăn phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stagger bush is known for its nodding pinkish-white flowers that bloom in spring. (Cây stagger bush nổi tiếng với những bông hoa màu hồng trắng rủ xuống nở vào mùa xuân.)
    • Farmers avoid letting their livestock graze near areas where stagger bush grows, as it is poisonous. (Nông dân tránh để gia súc gặm cỏ gần những khu vực cây stagger bush mọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stagger bush poisoning": tình trạng ngộ độc do ăn phải cây stagger bush.
    • Stagger bush poisoning in cattle can cause loss of coordination and trembling. (Ngộ độc cây stagger bushgia súc có thể gây mất phối hợp run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagger (động từ): loạng choạng, đi không vững ( liên quan đến tác dụng độc của cây).
    • The poisoned animal began to stagger before collapsing. (Con vật bị ngộ độc bắt đầu loạng choạng trước khi gục ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous shrub: cây bụi độc.
  • Deciduous shrub: cây bụi rụng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stagger bush".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stagger bush".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stagger bush"

stagger bush
A small stagger bush blooms in a sandy clearing near the coast.