staggered head
Định nghĩa
Danh từ: Đầu đề so le (staggered head) là một kiểu tiêu đề báo chí trong đó dòng đầu tiên được căn lề trái, và các dòng tiếp theo được thụt vào dần về phía bên phải, tạo thành hình bậc thang.
Ví dụ sử dụng
- (Biên tập viên đã định dạng bài báo với một đầu đề so le để làm cho nó trông năng động hơn.)
- (Các tờ báo thường sử dụng đầu đề so le cho các câu chuyện tin nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a staggered head": thiết lập một đầu đề so le.
- The typesetter carefully set the staggered head to ensure proper alignment. (Người sắp chữ đã cẩn thận thiết lập đầu đề so le để đảm bảo căn chỉnh đúng.)
- "staggered head format": định dạng đầu đề so le.
- This magazine prefers a staggered head format for its feature articles. (Tạp chí này ưa chuộng định dạng đầu đề so le cho các bài viết chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Staggered (adj): so le, xen kẽ.
- The staggered arrangement of the chairs saved space. (Cách sắp xếp so le của những chiếc ghế đã tiết kiệm không gian.)
- Headline (n): tiêu đề (nói chung).
- The headline should capture the reader's attention. (Tiêu đề nên thu hút sự chú ý của người đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Step head: đầu đề bậc thang (một thuật ngữ tương tự).
- Indented headline: tiêu đề thụt lề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stagger in: bước vào một cách loạng choạng.
- He staggered in after the long journey. (Anh ấy bước vào một cách loạng choạng sau chuyến đi dài.)
- Stagger out: loạng choạng đi ra.
- The tired worker staggered out of the factory. (Người công nhân mệt mỏi loạng choạng đi ra khỏi nhà máy.)
Thành ngữ liên quan
- Stagger under the weight of something: chịu đựng gánh nặng của điều gì.
- The company staggered under the weight of its debts. (Công ty chịu đựng gánh nặng của các khoản nợ.)
