staggeringly

staggeringly

He gave a staggeringly impressive performance.

Định nghĩa

Trạng từ: Staggeringly có nghĩa một cách đáng kinh ngạc, đến mức làm choáng váng hoặc sửng sốt. Từ này nhấn mạnh mức độ cực kỳ lớn hoặc mạnh mẽ của một điều đó, thường vượt quá mong đợi hoặc khả năng tưởng tượng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận cao đến mức đáng kinh ngạc trong năm nay.)
  • ( ấy đã trình diễn một màn biểu diễn đẹp đến choáng ngợp tại buổi hòa nhạc.)
  • (Chi phí của dự án thấp một cách đáng kinh ngạc so với ước tính ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staggeringly + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ, thường về kích thước, số lượng, hoặc chất lượng.
    • The view from the top was staggeringly magnificent. (Quang cảnh từ trên đỉnh thật tráng lệ đến choáng ngợp.)
  • "Staggeringly + trạng từ": Kết hợp với một trạng từ khác để tăng cường ý nghĩa.
    • He ran staggeringly fast, breaking the world record. (Anh ấy chạy nhanh đến kinh ngạc, phá vỡ kỷ lục thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagger (động từ): Làm cho loạng choạng, làm choáng váng.
    • The news staggered him. (Tin tức đó làm anh ta choáng váng.)
  • Staggering (tính từ): Gây choáng váng, đáng kinh ngạc.
    • The staggering cost of the renovation surprised everyone. (Chi phí đáng kinh ngạc của việc cải tạo đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Enormously: cực kỳ, rất lớn.
    • The project was enormously successful. (Dự án đã thành công cực kỳ.)
  • Incredibly: một cách khó tin, đáng kinh ngạc.
    • She was incredibly talented. ( ấy tài năng một cách khó tin.)
  • Astonishingly: một cách đáng kinh ngạc, làm sửng sốt.
    • The results were astonishingly good. (Kết quả tốt đến sửng sốt.)
Các cụm từ liên quan
  • "Staggeringly high/low": Cao/thấp đến mức đáng kinh ngạc.
    • The unemployment rate was staggeringly high. (Tỷ lệ thất nghiệp cao đến mức đáng kinh ngạc.)
  • "Staggeringly beautiful/ugly": Đẹp/xấu đến choáng ngợp.
    • The painting was staggeringly beautiful. (Bức tranh đẹp đến choáng ngợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To stagger the imagination": Làm cho trí tưởng tượng bị choáng ngợp.
    • The complexity of the universe staggers the imagination. (Sự phức tạp của vũ trụ làm cho trí tưởng tượng bị choáng ngợp.)