staghorn fern

Định nghĩa

Danh từ: Dương xỉ sừng hươu (staghorn fern) một loại dương xỉ nhiệt đới thuộc chi Platycerium, các dẹt lớn, xẻ thùy, thường trông giống như gạc của con hươu đực.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ sừng hươu thường được gắn trên một tấm gỗ trưng bày trên tường.)
  • (Tôi đã mua một cây dương xỉ sừng hươu đẹp cho khu vườn của mình các của trông giống như gạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "staghorn fern" trong nghề làm vườn: Loại cây này thường được trồng như cây cảnh, ưa khí hậu ẩm cần được tưới nước thường xuyên.
    • Staghorn ferns thrive in humid environments and should be watered regularly. (Cây dương xỉ sừng hươu phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt cần được tưới nước thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Staghorn (adj): thuộc về hoặc giống như sừng hươu.
    • The staghorn shape of the fern's fronds is very distinctive. (Hình dạng sừng hươu của các dương xỉ rất đặc trưng.)
  • Fern (n): dương xỉ, một loại cây không hoa, sinh sản bằng bào tử.
    • Ferns are ancient plants that grow in shady areas. (Dương xỉ loài thực vật cổ đại mọcnhững khu vực râm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Platycerium (n): tên khoa học của chi dương xỉ sừng hươu.
    • Platycerium is a genus of about 18 species of ferns. (Platycerium một chi gồm khoảng 18 loài dương xỉ.)
  • Elkhorn fern (n): một tên gọi khác của dương xỉ sừng hươu (thường dùng để chỉ một số loài cụ thể).
    • The elkhorn fern is similar to the staghorn fern but has narrower fronds. (Cây dương xỉ sừng nai tương tự như dương xỉ sừng hươu nhưng hẹp hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mount a staghorn fern: gắn cây dương xỉ sừng hươu lên giá đỡ.
    • You should mount the staghorn fern on a piece of bark for best growth. (Bạn nên gắn cây dương xỉ sừng hươu lên một miếng vỏ cây để cây phát triển tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "staghorn fern".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "staghorn fern"

staghorn fern
A staghorn fern hangs on a wooden board in a bright greenhouse.