staging area

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực tập kết, bãi trung chuyểnmột khu vực được sử dụng để tập hợp quân đội, thiết bị, hoặc vật trước khi chúng được triển khai cho một chiến dịch quân sự hoặc hoạt động cụ thể. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như hậu cần, cứu trợ thiên tai, hoặc tổ chức sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thiết lập một khu vực tập kết gần biên giới để chuẩn bị cho cuộc tấn công.)
  • (Vật được tập trung tại một bãi trung chuyển trước khi được không vận đến vùng thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quân sự: "staging area" thường nơi quân đội thiết bị được tập hợp, sắp xếp, kiểm tra trước khi tiến vào chiến trường.

    • The staging area was heavily guarded to ensure operational security. (Khu vực tập kết được canh gác nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh chiến dịch.)
  • Trong hậu cần cứu trợ: "staging area" dùng để chỉ điểm trung chuyển hàng hóa hoặc nhân lực trước khi phân phối đến các địa điểm cuối cùng.

    • Humanitarian organizations established a staging area at the airport to coordinate relief efforts. (Các tổ chức nhân đạo đã thiết lập một khu vực trung chuyển tại sân bay để phối hợp các nỗ lực cứu trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Staging point (danh từ): điểm tập kết, tương tự "staging area" nhưng thường nhỏ hơn hoặc tạm thời hơn.

    • The convoy stopped at a staging point for refueling. (Đoàn xe dừng lại tại một điểm tập kết để tiếp nhiên liệu.)
  • Staging ground (danh từ): bãi tập kết, thường dùng để chỉ khu vực rộng lớn hơn cho các hoạt động quy mô.

    • The port served as a staging ground for the amphibious assault. (Cảng đóng vai trò bãi tập kết cho cuộc tấn công đổ bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly area: khu vực tập hợp.
    • Troops gathered in the assembly area before the march. (Quân đội tập hợp tại khu vực tập hợp trước cuộc hành quân.)
  • Marshalling yard: bãi tập kết (thường dùng trong vận tải đường sắt hoặc quân sự).
    • Vehicles were organized in the marshalling yard before deployment. (Xe cộ được sắp xếp tại bãi tập kết trước khi triển khai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stage up: tập kết, chuẩn bị.
    • The unit is staging up at the forward base. (Đơn vị đang tập kết tại căn cứ tiền phương.)
  • Stage out: triển khai từ khu vực tập kết.
    • Supplies were staged out to the front lines. (Vật được triển khai từ khu vực tập kết ra tiền tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • No staging area: không khu vực trung chuyểnám chỉ tình huống thiếu chuẩn bị hoặc không điểm tập kết.
    • Without a staging area, the operation faced logistical chaos. (Không khu vực trung chuyển, chiến dịch đối mặt với hỗn loạn hậu cần.)
staging area
A group of soldiers checks their equipment in the staging area.