stainability

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tế bào học): - Khả năng nhuộm màu: "stainability" chỉ khả năng của tế bào hoặc các bộ phận của tế bào bắt màu một cách đặc hiệu với một số loại thuốc nhuộm nhất định.

dụ sử dụng
  • (Khả năng nhuộm màu của nhân tế bào với hematoxylin một đặc điểm chính trong mô học.)
  • (Các loại tế bào khác nhau thể hiện mức độ khả năng nhuộm màu khác nhau tùy thuộc vào thành phần hóa học của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "differential stainability": khả năng nhuộm màu phân biệt, dùng để chỉ sự khác nhau về khả năng bắt màu giữa các cấu trúc tế bào.
    • Differential stainability allows pathologists to distinguish between healthy and diseased tissues. (Khả năng nhuộm màu phân biệt cho phép các nhà nghiên cứu bệnh học phân biệt giữa khỏe mạnh bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stain (động từ/danh từ): nhuộm, vết bẩn.
    • The dye can stain the cell walls. (Thuốc nhuộm có thể nhuộm màu thành tế bào.)
  • Staining (danh từ): quá trình nhuộm màu.
    • Staining is a crucial step in preparing microscope slides. (Nhuộm màu một bước quan trọng trong việc chuẩn bị lam kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Affinity for dyes: ái lực với thuốc nhuộm.
  • Dye uptake: sự hấp thụ thuốc nhuộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stainability"

stainability
The scientist observed the stainability of the tissue sample under the microscope.