stained-glass window
Định nghĩa
Danh từ: Cửa sổ kính màu – một loại cửa sổ được làm từ các mảnh thủy tinh có màu sắc khác nhau, thường được ghép lại với nhau bằng các thanh chì để tạo thành các hình vẽ hoặc hoa văn trang trí. Loại cửa sổ này thường thấy trong các nhà thờ, thánh đường hoặc các công trình kiến trúc cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ có một cửa sổ kính màu tuyệt đẹp mô tả sự ra đời của Chúa Giê-su.)
- (Chúng tôi đã thăm một nhà thờ lớn với nhiều cửa sổ kính màu để ánh sáng nhiều màu sắc lọt vào.)
- (Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để tạo ra một cửa sổ kính màu mới cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to design a stained-glass window": thiết kế một cửa sổ kính màu.
- The architect designed a stained-glass window that tells a story from the Bible. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ kính màu kể một câu chuyện từ Kinh Thánh.)
- "to restore a stained-glass window": phục chế một cửa sổ kính màu.
- Experts were hired to restore the damaged stained-glass window in the old chapel. (Các chuyên gia đã được thuê để phục chế cửa sổ kính màu bị hư hỏng trong nhà nguyện cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stained glass (danh từ): kính màu (vật liệu) – thường dùng để chỉ chất liệu thủy tinh nhiều màu.
- The artist works with stained glass to create decorative panels. (Người nghệ sĩ làm việc với kính màu để tạo ra các tấm trang trí.)
- Window (danh từ): cửa sổ (nói chung).
- She looked out the window at the garden. (Cô ấy nhìn ra cửa sổ về phía khu vườn.)
- Stained-glass artist (danh từ): nghệ nhân kính màu.
- A stained-glass artist needs skill in cutting and assembling glass. (Một nghệ nhân kính màu cần kỹ năng cắt và lắp ráp thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Colored-glass window: cửa sổ kính màu (ít dùng hơn, thường chỉ mô tả màu sắc mà không nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật).
- Leadlight window: cửa sổ kính chì (một dạng cửa sổ kính màu với các thanh chì, thường đơn giản hơn).
Các cụm từ liên quan
- Stained-glass panel: tấm kính màu (một phần của cửa sổ hoặc một tác phẩm độc lập).
- The museum has a stained-glass panel from the 14th century. (Bảo tàng có một tấm kính màu từ thế kỷ 14.)
- Stained-glass window design: thiết kế cửa sổ kính màu.
- The stained-glass window design features geometric patterns. (Thiết kế cửa sổ kính màu có các họa tiết hình học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "stained-glass window", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc nghệ thuật, tượng trưng cho sự thiêng liêng, vẻ đẹp hoặc ánh sáng tâm linh.