stair-carpet

Định nghĩa

Danh từ:
- Thảm trải cầu thang: "stair-carpet" một dải thảm được thiết kế đặc biệt để trải lên các bậc thang, thường chiều dài kích thước phù hợp với từng bậc, giúp tăng tính thẩm mỹ an toàn khi di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần mua một tấm thảm trải cầu thang mới để thay thế tấm .)
  • (Tấm thảm trải cầu thang được làm từ chất liệu bền để chịu được lượng người qua lại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a stair-carpet": trải thảm lên cầu thang.

    • The workers will lay a stair-carpet next week. (Công nhân sẽ trải thảm cầu thang vào tuần tới.)
  • "stair-carpet runner": thảm chạy dọc cầu thang (thường một dải thảm dài, không phủ toàn bộ bề mặt bậc).

    • A stair-carpet runner adds elegance to the staircase. (Một tấm thảm chạy dọc cầu thang tăng thêm vẻ thanh lịch cho cầu thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet (n): thảm (nói chung).

    • The carpet in the living room is soft and cozy. (Tấm thảm trong phòng khách mềm mại ấm cúng.)
  • Staircase (n): cầu thang (toàn bộ kết cấu).

    • The staircase is made of oak wood. (Cầu thang được làm từ gỗ sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stair runner: thảm chạy dọc cầu thang (tương tự "stair-carpet runner").
  • Stair tread carpet: thảm trải bậc thang (thường chỉ phần thảm trên từng bậc riêng lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down: trải (thảm).

    • They will lay down a new stair-carpet tomorrow. (Họ sẽ trải một tấm thảm cầu thang mới vào ngày mai.)
  • Roll out: trải ra (thảm cuộn).

    • We need to roll out the stair-carpet carefully. (Chúng ta cần trải tấm thảm cầu thang ra một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • To sweep something under the carpet: che giấu vấn đề.
    • He tried to sweep his mistake under the carpet, but it was soon discovered. (Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, nhưng sớm bị phát hiện.)
stair-carpet
She carefully unrolls the new stair-carpet down the flight of steps.