stalemated

stalemated

The chess game ended with white stalemated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị rơi vào thế bế tắc, không lối thoát: "stalemated" mô tả tình trạng một bên (hoặc cả hai bên) không thể tiến triển được do sự chống đối quyết liệt cân bằng từ phía đối thủ.
    • Bị đình trệ, bế tắc hoàn toàn: Dùng để chỉ một cuộc tranh luận, đàm phán, hoặc tình huống không bên nào có thể giành được lợi thế hoặc đưa ra giải pháp.
dụ sử dụng
  • (Ván cờ kết thúc với quân trắng bị rơi vào thế bế tắc.)
  • (Hai phe bế tắc về phúc lợi phụ, khiến các cuộc đàm phán rơi vào thế bế tắc.)
  • (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban vẫn bế tắc về vấn đề ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stalemated situation": tình huống bế tắc, không lối thoát.
    • The stalemated situation in the peace talks frustrated all parties involved. (Tình huống bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình làm thất vọng tất cả các bên liên quan.)
  • "remain stalemated": vẫntrạng thái bế tắc.
    • Despite multiple attempts, the conflict remains stalemated. (Bất chấp nhiều nỗ lực, cuộc xung đột vẫntrạng thái bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalemate (danh từ): thế bế tắc, tình trạng bế tắc.
    • The talks have reached a stalemate. (Các cuộc đàm phán đã đạt đến thế bế tắc.)
  • Stalemating (động từ, hiện tại phân từ): đang gây ra thế bế tắc.
    • The opposing forces are stalemating each other. (Các lực lượng đối lập đang gây bế tắc cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadlocked: bế tắc, không thể tiến triển.
    • The jury is deadlocked on the verdict. (Bồi thẩm đoàn bế tắc về phán quyết.)
  • Impassable: không thể vượt qua, không lối thoát (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The negotiations are at an impassable point. (Các cuộc đàm phán đangmột điểm không thể vượt qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be stalemated on": bế tắc về một vấn đề cụ thể.
    • They are stalemated on the terms of the contract. (Họ bế tắc về các điều khoản của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "At a stalemate": ở thế bế tắc.
    • The project is at a stalemate due to lack of funding. (Dự án đangthế bế tắc do thiếu vốn.)
  • "Reach a stalemate": đạt đến thế bế tắc.
    • The two sides reached a stalemate after weeks of fighting. (Hai bên đã đạt đến thế bế tắc sau nhiều tuần giao tranh.)