stalin peak

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đỉnh Stalin: Tên gọi của một đỉnh núi cao nhất trong dãy núi Pamir, nằm gần biên giới Trung Quốcphía đông bắc Tajikistan, với độ cao 24.590 feet (khoảng 7.495 mét). Đây một địa danh lịch sử, từng được đặt theo tên của nhà lãnh đạo Liên Joseph Stalin.

dụ sử dụng
  • (Đỉnh Stalin từng ngọn núi cao nhất ở Liên .)
  • (Leo Đỉnh Stalin đòi hỏi kỹ năng leo núi tiên tiến do độ cao cực hạn của .)
  • (Tên Đỉnh Stalin đã được đổi thành Đỉnh Ismoil Somoni vào năm 1999.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stalin Peak" in historical context: Thường được dùng để chỉ tên gọi lịch sử của đỉnh núi này trong thời kỳ Liên .
    • Many Soviet-era maps still refer to Stalin Peak. (Nhiều bản đồ thời Liên vẫn đề cập đến Đỉnh Stalin.)
  • "Stalin Peak" as a geographical landmark: Được dùng để mô tả vị trí địa trong dãy Pamir.
    • Stalin Peak is located in the Pamir mountain range, near the border of Tajikistan and China. (Đỉnh Stalin nằm trong dãy núi Pamir, gần biên giới Tajikistan Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Peak of Stalin (cụm từ): Cách gọi khác của "Stalin Peak".
    • The Peak of Stalin is a popular destination for experienced climbers. (Đỉnh Stalin điểm đến phổ biến cho những người leo núi kinh nghiệm.)
  • Ismoil Somoni Peak (danh từ riêng): Tên hiện tại của đỉnh núi này, được đặt theo tên của vua Ismoil Somoni, người sáng lập nhà nước Tajikistan.
    • Ismoil Somoni Peak is the new name for Stalin Peak. (Đỉnh Ismoil Somoni tên mới của Đỉnh Stalin.)
Từ đồng nghĩa
  • Pik Stalina (tiếng Nga): Tên gốc bằng tiếng Nga của "Stalin Peak".
  • The highest peak in the Pamirs: Cách mô tả vị trí của đỉnh núi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Stalin Peak" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "To reach the peak of Stalin": Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc đạt đến đỉnh cao trong một lĩnh vực nào đó (hiếm dùng).
    • After years of training, he reached the peak of Stalin in his career. (Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình.)
stalin peak
A climber gazes up at the summit of Stalin Peak.