stalinism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Stalin: Một hệ thống chính trị tư tưởng gắn liền với Joseph Stalin, lãnh đạo Liên từ giữa những năm 1920 đến 1953. Hệ thống này đặc trưng bởi chế độ độc tài tuyệt đối, kiểm soát toàn bộ đời sống xã hội, kinh tế văn hóa thông qua một đảng cộng sản duy nhất, sử dụng khủng bố chính trị, lao động cưỡng bức, đàn áp mọi sự đối lập.
    • Chế độ độc tài toàn trị: "Stalinism" còn được dùng để chỉ bất kỳ hình thức chính phủ nào người cai trị một nhà độc tài tuyệt đối, không bị giới hạn bởi hiến pháp, luật pháp hay phe đối lập, tương tự như mô hình cai trị của Stalin.
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Stalin dẫn đến việc thiết lập một nhà nước tập trung cao độ với sự sùng bái cá nhân xung quanh nhà lãnh đạo của .)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận về những tác động lâu dài của chủ nghĩa Stalin đối với xã hội Xô Viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of stalinism": di sản của chủ nghĩa Stalin, thường ám chỉ những hậu quả kéo dài như sự sợ hãi, thiếu tự do, cấu quyền lực tập trung.

    • The legacy of stalinism still affects political thought in some post-Soviet states. (Di sản của chủ nghĩa Stalin vẫn ảnh hưởng đến tư tưởng chính trịmột số quốc gia hậu Xô Viết.)
  • "neo-stalinism": chủ nghĩa tân Stalin, một thuật ngữ dùng để chỉ các phong trào hoặc chính sách hồi sinh các yếu tố của chủ nghĩa Stalin trong thời kỳ hiện đại.

    • Some critics accuse the government of neo-stalinism due to its tight control over the media. (Một số nhà phê bình cáo buộc chính phủ về chủ nghĩa tân Stalin do sự kiểm soát chặt chẽ đối với truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalinist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Stalin; thuộc về chủ nghĩa Stalin.
    • He was a staunch stalinist who defended all of Stalin's policies. (Ông ta một người theo chủ nghĩa Stalin trung thành, bảo vệ mọi chính sách của Stalin.)
  • Stalinization (danh từ): quá trình áp dụng chủ nghĩa Stalin vào một xã hội hoặc hệ thống.
    • The stalinization of Eastern Europe after World War II was rapid and brutal. (Quá trình Stalin hóa Đông Âu sau Thế chiến II diễn ra nhanh chóng tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ độc tài toàn trị: một hệ thống chính trị nhà nước kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công cộng riêng tư.
  • Chế độ chuyên chế: chính quyền do một người cai trị tuyệt đối, thường sử dụng lực để duy trì quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stalinism", đây một danh từ trừu tượng chỉ hệ thống chính trị.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "the iron fist of stalinism" (nắm đấm sắt của chủ nghĩa Stalin) để chỉ sự đàn áp mạnh mẽ.
    • The iron fist of stalinism crushed any sign of dissent. (Nắm đấm sắt của chủ nghĩa Stalin đã đè bẹp mọi dấu hiệu bất đồng chính kiến.)