stalling

stalling

The driver is stalling by pretending to check the map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chiến thuật trì hoãn, làm chậm trễ: "stalling" chỉ hành động cố tình kéo dài thời gian, làm chậm tiến độ để đạt được mục đích nào đó, thường gây hiểu lầm hoặc trì hoãn quyết định.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "stall"):

    • Trì hoãn, chần chừ: Hành động cố tình làm chậm lại hoặc không hành động ngay lập tức.
    • Chết máy, ngừng hoạt động (xe cộ, động cơ): Khi một động cơ đột ngột ngừng hoạt động do thiếu nhiên liệu hoặc lỗi kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The politician's constant stalling frustrated the committee. (Sự trì hoãn liên tục của chính trị gia đã làm ủy ban thất vọng.)
    • His stalling was a tactic to avoid answering the question. (Sự chần chừ của anh ta một chiến thuật để tránh trả lời câu hỏi.)
  • Động từ:

    • The car kept stalling at the traffic light. (Chiếc xe liên tục chết máyđèn giao thông.)
    • She is stalling because she doesn't want to make a decision. ( ấy đang chần chừ không muốn đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stalling for time": cố tình trì hoãn để thêm thời gian suy nghĩ.

    • The negotiator was stalling for time while waiting for reinforcements. (Nhà đàm phán đang trì hoãn để thêm thời gian chờ quân tiếp viện.)
  • "stalling tactics": chiến thuật trì hoãn.

    • The company used stalling tactics to delay the contract signing. (Công ty đã sử dụng chiến thuật trì hoãn để kéo dài việc hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stall (động từ): trì hoãn, chết máy.

    • Don't stall; just tell me the truth. (Đừng trì hoãn; hãy nói cho tôi sự thật.)
  • Stall (danh từ): quầy hàng, chuồng ngựa (nghĩa khác).

    • He sold vegetables at a market stall. (Anh ấy bán rau tại một quầy hàng trong chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Delaying: trì hoãn.
  • Procrastinating: trì hoãn, chần chừ (thường mang tính tiêu cực).
  • Hesitating: do dự, lưỡng lự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stall out: chết máy hoàn toàn, ngừng hoạt động.

    • The engine stalled out on the highway. (Động cơ chết máy hoàn toàn trên đường cao tốc.)
  • Stall off: trì hoãn, đẩy lùi (một sự việc).

    • They tried to stall off the inevitable. (Họ cố gắng trì hoãn điều không thể tránh khỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play stalling games": chơi trò trì hoãn, cố tình làm chậm.
    • Stop playing stalling games and get to work. (Đừng chơi trò trì hoãn nữa hãy bắt tay vào việc.)