stammel

Định nghĩa

Danh từ: - Loại vải len thô: "stammel" chỉ một loại vải len thô, thường được nhuộm màu đỏ tươi. Trong lịch sử, được dùng để may quần áo lót.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân mặc quần áo lót bằng vải stammel để giữ ấm.)
  • (Tấm vải stammel đỏ tươi một cảnh tượng phổ biếncác chợ thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dyed in stammel": nhuộm màu đỏ tươi (như màu của vải stammel).
    • The banner was dyed in stammel to symbolize courage. (Lá cờ được nhuộm màu đỏ tươi để tượng trưng cho lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stammelled (adj, hiếm): được làm từ hoặc màu giống vải stammel.
    • The stammelled cloak was a sign of status. (Chiếc áo choàng màu đỏ tươi dấu hiệu của địa vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Coarse wool: len thô.
  • Red cloth: vải đỏ (chỉ màu sắc, không chỉ chất liệu cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stammel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stammel".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stammel
A tailor cuts a length of stammel for a new garment.