stamp battery

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ máy nghiền quặng bằng chày: "stamp battery" một hệ thống gồm nhiều chày (stamp) hoạt động trong một cối (mortar) để nghiền nhỏ quặng, thường dùng trong khai thác mỏ.

dụ sử dụng
  • (Bộ máy nghiền quặng bằng chày đã nghiền quặng vàng thành bột mịn.)
  • (Công nhân bảo trì bộ máy nghiền quặng bằng chày hàng ngày để đảm bảo hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stamp battery": vận hành bộ máy nghiền quặng bằng chày.

    • The miners learned how to operate the stamp battery safely. (Những người thợ mỏ đã học cách vận hành bộ máy nghiền quặng bằng chày một cách an toàn.)
  • "stamp battery house": nhà đặt bộ máy nghiền quặng bằng chày.

    • The stamp battery house was built near the mine entrance. (Nhà đặt bộ máy nghiền quặng bằng chày được xây gần lối vào mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp mill (danh từ): máy nghiền quặng bằng chày (thường dùng thay thế cho "stamp battery").
    • The stamp mill processed tons of ore each day. (Máy nghiền quặng bằng chày xử lý hàng tấn quặng mỗi ngày.)
  • Stamp (danh từ): chày (bộ phận nâng lên hạ xuống để nghiền).
    • Each stamp in the battery weighed several hundred pounds. (Mỗi chày trong bộ máy nặng vài trăm pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Crusher: máy nghiền (thiết bị nghiền nói chung).
  • Pulverizer: máy nghiền thành bột (tương tự nhưng nhấn mạnh kết quả mịn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "stamp battery".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stamp battery".
stamp battery
A stamp battery crushes ore into fine powder at the mill.