stamp collecting
Định nghĩa
Danh từ: Sự sưu tập và nghiên cứu tem thư. Đây là một sở thích hoặc bộ môn nghiên cứu liên quan đến việc thu thập, phân loại, và tìm hiểu về tem bưu chính từ nhiều quốc gia, thời kỳ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sưu tập tem là một sở thích phổ biến ở mọi lứa tuổi.)
- (Anh ấy đã quan tâm đến sự sưu tập tem từ khi còn nhỏ.)
- (Câu lạc bộ địa phương tổ chức các sự kiện cho những người đam mê sưu tập tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take up stamp collecting": bắt đầu tham gia vào sở thích sưu tập tem.
- She decided to take up stamp collecting after inheriting her grandfather's album. (Cô ấy quyết định bắt đầu sưu tập tem sau khi thừa kế cuốn album của ông mình.)
- "a stamp collecting society": hội sưu tập tem.
- The stamp collecting society meets every month to exchange stamps. (Hội sưu tập tem họp hàng tháng để trao đổi tem.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp collector (danh từ): người sưu tập tem.
- A stamp collector needs patience and knowledge. (Một người sưu tập tem cần sự kiên nhẫn và kiến thức.)
- Stamp collection (danh từ): bộ sưu tập tem.
- Her stamp collection includes rare stamps from the 19th century. (Bộ sưu tập tem của cô ấy bao gồm những con tem hiếm từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Philately (danh từ): từ chuyên ngành chỉ sự sưu tập và nghiên cứu tem (có nghĩa tương tự như "stamp collecting", nhưng mang tính học thuật hơn).
- Philately is the study of stamps and postal history. (Philately là sự nghiên cứu về tem và lịch sử bưu chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collect stamps: sưu tập tem (cụm động từ thông dụng).
- Many people collect stamps as a way to learn about different cultures. (Nhiều người sưu tập tem như một cách để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "A stamp collector's dream": điều mơ ước của người sưu tập tem, thường chỉ một món đồ hiếm hoặc có giá trị.
- Finding a misprinted stamp is a stamp collector's dream. (Tìm thấy một con tem in lỗi là điều mơ ước của người sưu tập tem.)