stamp dealer
Định nghĩa
Danh từ: Người buôn bán tem thư (mà khách hàng của họ là những người sưu tập tem).
Ví dụ sử dụng
- (Người buôn bán tem đã cho tôi xem một con tem bưu chính hiếm từ thế kỷ 19.)
- (Cô ấy ghé thăm người buôn bán tem địa phương mỗi cuối tuần để bổ sung vào bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reputable stamp dealer": người buôn bán tem có uy tín.
- Only buy from a reputable stamp dealer to avoid counterfeit stamps. (Chỉ mua từ người buôn bán tem có uy tín để tránh tem giả.)
- "specialist stamp dealer": người buôn bán tem chuyên về một lĩnh vực nhất định.
- He is a specialist stamp dealer focusing on Asian stamps. (Anh ấy là người buôn bán tem chuyên về tem châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp dealing (danh từ): việc buôn bán tem.
- Stamp dealing requires deep knowledge of philately. (Việc buôn bán tem đòi hỏi kiến thức sâu về tem học.)
- Stamp dealer shop (danh từ): cửa hàng buôn bán tem.
- The stamp dealer shop on the corner has been open for 50 years. (Cửa hàng buôn bán tem ở góc phố đã mở được 50 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Philatelic dealer: người buôn bán tem (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
- The philatelic dealer offered a fair price for the collection. (Người buôn bán tem đã đưa ra một mức giá hợp lý cho bộ sưu tập.)
- Stamp merchant: thương nhân tem (ít phổ biến hơn).
- A stamp merchant often attends auctions to buy rare items. (Một thương nhân tem thường tham gia các cuộc đấu giá để mua các món đồ hiếm.)
Các cụm từ liên quan
- Stamp dealer catalog: danh mục của người buôn bán tem.
- The stamp dealer catalog lists all available stamps with prices. (Danh mục của người buôn bán tem liệt kê tất cả tem sẵn có kèm giá.)
- Stamp dealer network: mạng lưới người buôn bán tem.
- She joined a stamp dealer network to trade with international collectors. (Cô ấy tham gia một mạng lưới người buôn bán tem để giao dịch với các nhà sưu tập quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stamp dealer", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả): - "Dealer's choice": sự lựa chọn của người bán (thường dùng trong các trò chơi, nhưng có thể ám chỉ quyết định của người buôn bán tem trong giao dịch). - In the auction, it was a dealer's choice which lot to sell first. (Trong cuộc đấu giá, đó là sự lựa chọn của người bán xem lô nào được bán trước.)