stamp down

Định nghĩa

Động từ (Verb): Stamp down có nghĩa đàn áp, trấn áp, dẹp yên một cách mạnh mẽ, bằng quyền lực hoặc lực. Từ này thường được dùng để chỉ hành động ngăn chặn hoặc kết thúc một hành vi, một cuộc nổi dậy, hoặc một cảm xúc nào đó một cách quyết liệt.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã gửi quân đội để đàn áp cuộc nổi loạn.)
  • (Chúng ta cần trấn áp việc xả rácnơi công cộng.)
  • (Anh ấy cố gắng đè nén cảm giác ghen tị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stamp down on something": Dùng để nhấn mạnh hành động chống lại một vấn đề cụ thể.

    • The principal vowed to stamp down on bullying in the school. (Hiệu trưởng thề sẽ trấn áp nạn bắt nạt trong trường học.)
  • "To stamp down" trong ngữ cảnh trừu tượng: Dùng để chỉ việc kiểm soát hoặc loại bỏ một cảm xúc, ý tưởng.

    • She tried to stamp down the rising panic inside her. ( ấy cố gắng đè nén cơn hoảng loạn đang dâng lên trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp down (n): (danh từ) Hành động hoặc kết quả của việc đàn áp. (Ít dùng hơn)

    • The stamp down on dissent was swift and brutal. (Sự đàn áp đối với bất đồng chính kiến diễn ra nhanh chóng tàn bạo.)
  • Stamping down: (danh động từ) Quá trình đàn áp.

    • The stamping down of protests led to widespread criticism. (Việc đàn áp các cuộc biểu tình đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress (đàn áp): (Nhà độc tài đã đàn áp mọi phe đối lập.)
  • Quell (dẹp yên): (Cảnh sát dẹp yên cuộc bạo loạn bằng hơi cay.)
  • Crush (nghiền nát): (Quân đội đã nghiền nát cuộc nổi dậy.)
  • Subdue (khuất phục): (Anh ấy khuất phục cơn giận nói một cách bình tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stamp out: dập tắt, xóa bỏ hoàn toàn. (Tương tự như "stamp down" nhưng mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh việc loại bỏ triệt để.)

    • The campaign aims to stamp out polio. (Chiến dịch nhằm mục đích xóa bỏ hoàn toàn bệnh bại liệt.)
  • Put down: đàn áp, dẹp yên. (Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.)

    • The rebellion was put down by force. (Cuộc nổi loạn đã bị dẹp yên bằng lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Come down hard on someone/something: xử lý nghiêm khắc ai đó/cái đó.

    • The teacher came down hard on students who cheated. (Giáo viên đã xử lý nghiêm khắc những học sinh gian lận.)
  • Nip something in the bud: bóp chết một vấn đề từ trong trứng nước.

    • They tried to stamp down the protest before it grew, nipping it in the bud. (Họ cố gắng đàn áp cuộc biểu tình trước khi lan rộng, bóp chết từ trong trứng nước.)
stamp down
The city council decided to stamp down on littering in the park.