stamp out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Dập tắt, tiêu diệt (bằng biện pháp mạnh mẽ): "stamp out" có nghĩa chấm dứt hoặc loại bỏ hoàn toàn một điều đó (thường tiêu cực như nghèo đói, bệnh tật, tệ nạn) thông qua hành động quyết liệt chủ đích. Hành động này mang tính cưỡng chế, không để lại dấu vết.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để dập tắt nạn tham nhũng.)
  • (Chúng ta phải tiêu diệt nghèo đói trong cộng đồng của mình.)
  • (Các lính cứu hỏa đã kịp dập tắt đám cháy nhỏ trước khi lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stamp out" + danh từ trừu tượng: Thường dùng với các khái niệm trừu tượng như bất công, bạo lực, hoặc dịch bệnh.
    • The organization works to stamp out human trafficking. (Tổ chức này hoạt động để tiêu diệt nạn buôn người.)
  • "stamp out" + danh từ cụ thể: Cũng có thể dùng với các vật thể cụ thể, như lửa hoặc thuốc lá.
    • He stamped out his cigarette on the pavement. (Anh ta dập tắt điếu thuốc lá trên vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp (v): giẫm, dậm chân.
    • She stamped her foot in anger. ( ấy dậm chân tức giận.)
  • Stamp out (n): hành động dập tắt (danh từ hóa, hiếm dùng).
    • The stamp out of the disease required years of effort. (Việc dập tắt căn bệnh này đòi hỏi nhiều năm nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Eradicate: xóa bỏ hoàn toàn (mang tính hệ thống).
    • They aim to eradicate polio worldwide. (Họ nhắm đến việc xóa bỏ hoàn toàn bệnh bại liệt trên toàn thế giới.)
  • Eliminate: loại bỏ.
    • We need to eliminate waste in production. (Chúng ta cần loại bỏ lãng phí trong sản xuất.)
  • Quash: đàn áp, dập tắt (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp ).
    • The rebellion was quickly quashed. (Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stamp on: giẫm lên (ai đó/cái ) hoặc đàn áp mạnh mẽ.
    • He stamped on the cockroach. (Anh ta giẫm lên con gián.)
  • Stamp down: đè bẹp, dập tắt (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The dictator stamped down on any dissent. (Nhà độc tài đã đè bẹp mọi sự bất đồng chính kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Stamp one's authority: khẳng định quyền lực một cách mạnh mẽ.
    • The new manager quickly stamped his authority on the team. (Người quản lý mới nhanh chóng khẳng định quyền lực của mình lên đội ngũ.)
stamp out
The community works together to stamp out litter in the park.