stampede

/stæm'pi:d/
Học thuật
Thân thiện
stampede

A herd of cattle begins to stampede across the dusty plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chạy tán loạn (của động vật hoặc người): Chỉ một cuộc chạy trốn hoảng loạn, đột ngột ồ ạt của một đám đông hoặc một bầy đàn, thường do sợ hãi hoặc hoảng sợ gây ra.
    • Phong trào tự phát, thiếu phối hợp: (Chủ yếu dùng trong chính trị hoặc xã hội) Chỉ một làn sóng hành động nhanh chóng ồ ạt của nhiều người hoặc tổ chức theo một xu hướng chung, thường thiếu suy nghĩ kỹ càng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Chạy tán loạn: Hành động chạy trốn một cách hoảng loạn ồ ạt, không trật tự.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho chạy tán loạn: Gây ra hoặc khiến cho một nhóm người hoặc động vật chạy trốn trong hoảng loạn.
    • Thúc ép, lôi kéo hành động vội vàng: Khiến một nhóm người hành động một cách vội vã, theo đám đông không sự cân nhắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The loud noise caused a stampede of cattle. (Tiếng ồn lớn đã gây ra một cuộc chạy tán loạn của đàn gia súc.)
    • There was a stampede for the exits when the fire alarm sounded. (Đã một cuộc chạy tán loạn về phía các lối thoát hiểm khi chuông báo cháy vang lên.)
    • The political stampede to support the new policy was surprising. (Phong trào chính trị tự phát ủng hộ chính sách mới thật đáng ngạc nhiên.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The horses stampeded when they heard the thunder. (Những con ngựa chạy tán loạn khi nghe thấy tiếng sấm.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The sudden gunshot stampeded the herd of elephants. (Tiếng súng bất ngờ đã làm cho đàn voi chạy tán loạn.)
    • Rumors of a shortage stampeded people into buying all the rice. (Tin đồn về sự thiếu hụt đã thúc ép mọi người mua gạo một cách vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught up in a stampede": bị cuốn vào một cuộc chạy tán loạn.

    • Several shoppers were injured after being caught up in the stampede. (Nhiều người mua sắm bị thương sau khi bị cuốn vào cuộc chạy tán loạn.)
  • "a stampede mentality": tâm lý đám đông, tâm lý a dua theo số đông một cách thiếu suy nghĩ.

    • Investors showed a stampede mentality, selling all their stocks in panic. (Các nhà đầu thể hiện tâm lý đám đông, bán toàn bộ cổ phiếu trong hoảng loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stampeder (danh từ): Người hoặc động vật tham gia vào cuộc chạy tán loạn; (lịch sử Mỹ) người tham gia cuộc đổ chiếm đất.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho sự chạy tán loạn): Rush (sự xô đẩy, ùa ra), flight (sự chạy trốn), panic (sự hoảng loạn).
  • Động từ (cho hành động chạy tán loạn): Bolt (phóng đi), flee (chạy trốn), scatter (chạy tán loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "stampede").

Thành ngữ liên quan
  • "Like a stampede of buffaloes": Như một đàn trâu rừng chạy tán loạn (dùng để miêu tả một đám đông di chuyển ồ ạt mạnh mẽ).
    • The fans rushed onto the field like a stampede of buffaloes. (Các cổ động viên ùa vào sân như một đàn trâu rừng chạy tán loạn.)
stampede

A herd of cattle begins to stampede across the dusty plain.

danh từ
  1. sự chạy tán loạn (ngựa, súc vật)
  2. sự chạy trốn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) phong trào tự phát, phong trào thiếu phối hợp
nội động từ
  1. chạy tán loạn
ngoại động từ
  1. làm cho chạy tán loạn