stamping machine
Danh từ: máy dập, máy đóng dấu (một loại dụng cụ cơ khí hoặc điện dùng để dập hình, đóng dấu hoặc tạo hình trên bề mặt vật liệu, thường là kim loại).
- (Nhà máy sử dụng một máy dập tốc độ cao để sản xuất các bộ phận kim loại.)
- (Cái máy dập này có thể đóng chữ lên các tấm nhựa.)
- Stamping machine thường được dùng trong ngành cơ khí, sản xuất ô tô, hoặc in ấn để chỉ thiết bị chuyên dụng.
- The automotive industry relies heavily on stamping machines for body panels. (Ngành công nghiệp ô tô phụ thuộc nhiều vào máy dập để tạo các tấm thân xe.)
- Stamping press (danh từ): máy ép dập, thường dùng để chỉ loại máy dập có lực ép lớn.
- The stamping press can exert up to 500 tons of force. (Máy ép dập có thể tạo ra lực lên tới 500 tấn.)
- Stamper (danh từ): dụng cụ dập, khuôn dập, hoặc người vận hành máy dập.
- The metal stamper creates precise patterns on coins. (Khuôn dập kim loại tạo ra các hoa văn chính xác trên đồng xu.)
- Die stamping machine: máy dập khuôn (nhấn mạnh vào việc sử dụng khuôn dập).
- Metal stamper: máy dập kim loại (tập trung vào vật liệu gia công).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stamping machine", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Stamp out: dập tắt, loại bỏ (không liên quan trực tiếp đến máy). - The company aims to stamp out defects using a new stamping machine. (Công ty nhằm loại bỏ lỗi bằng cách sử dụng máy dập mới.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "stamping machine", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: - Stamp one's authority (không liên quan): khẳng định quyền lực của ai đó. - The engineer stamped his authority by choosing the right stamping machine. (Kỹ sư đã khẳng định quyền lực của mình bằng cách chọn đúng máy dập.)