stamping mill

stamping mill

The miner operates the stamping mill to crush the ore.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy nghiền quặng dùng chày: "stamping mill" một loại máy hoặc nhà máy dùng để nghiền quặng bằng cách dùng các chày (stamps) nặng đập xuống nghiền nát quặng thành bột mịn. Quá trình này giúp tách kim loại quý (như vàng, bạc) ra khỏi đá gốc.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã sử dụng một máy nghiền quặng dùng chày để nghiền quặng vàng.)
  • (Vào thế kỷ 19, máy nghiền quặng dùng chày thiết bị thiết yếu cho việc khai thác đá cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stamping mill" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về khai thác mỏ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt các vùng mỏ vàng ở California, Úc hoặc Nam Phi.
    • The ruins of the old stamping mill can still be seen near the ghost town. (Tàn tích của máy nghiền quặng dùng chày vẫn có thể được nhìn thấy gần thị trấn ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Stamp mill (danh từ): Dạng rút gọn phổ biến của "stamping mill", cùng nghĩa.

    • The stamp mill operated day and night during the gold rush. (Máy nghiền quặng dùng chày hoạt động ngày đêm trong cơn sốt vàng.)
  • Stamp (danh từ/động từ): Chày (bộ phận của máy) hoặc hành động đập, nghiền bằng chày.

    • Each stamp weighed about 500 pounds. (Mỗi cái chày nặng khoảng 500 pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Ore crusher: máy nghiền quặng (nói chung, không nhất thiết dùng chày).
  • Stamp battery: một nhóm các chày trong một máy nghiền quặng dùng chày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "stamping mill" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm động từ liên quan đến hoạt động của .)
  • Stamp down: đập xuống, giẫm nát.
    • The stamps stamp down the ore repeatedly. (Các chày đập xuống quặng liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stamping mill". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến từ "stamp" (chày) trong bối cảnh khác.)
  • Stamp of approval: dấu hiệu chấp thuận, sự phê duyệt chính thức.
    • The new mining method received the stamp of approval from the engineers. (Phương pháp khai thác mới đã nhận được sự phê duyệt từ các kỹ sư.)