stand back
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lùi ra xa, đứng ra xa: "stand back" có nghĩa là di chuyển cơ thể ra xa một vật thể hoặc người nào đó, thường để có không gian hoặc để quan sát rõ hơn.
- Giữ khoảng cách, tránh xa: Nghĩa bóng, "stand back" còn được dùng để khuyên ai đó tránh can thiệp hoặc giữ khoảng cách an toàn về mặt vật lý hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lùi ra xa để nhìn bức tranh từ xa.)
- (Xin hãy lùi ra xa khỏi mép sân ga.)
- (Đừng động vào vợ tôi! Hãy tránh xa ra!)
- (Cô ấy bảo anh ta hãy lùi lại và để cô ấy xử lý tình huống.)
Cách sử dụng nâng cao
"Stand back and watch": lùi lại và quan sát, không can thiệp.
- Sometimes you need to stand back and watch how things unfold. (Đôi khi bạn cần lùi lại và quan sát mọi việc diễn ra như thế nào.)
"Stand back from": tránh xa khỏi (một tình huống, một người).
- He decided to stand back from the conflict to avoid trouble. (Anh ấy quyết định tránh xa cuộc xung đột để tránh rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Standoffish (adj): xa cách, lạnh lùng (thường chỉ thái độ).
- She is a bit standoffish with strangers. (Cô ấy hơi xa cách với người lạ.)
- Back off (cụm động từ): lùi lại, rút lui (tương tự "stand back" nhưng thường mang tính mệnh lệnh hơn).
- Back off! You're too close. (Lùi lại! Mày đứng quá gần rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Step back: lùi một bước, lùi lại.
- Keep one's distance: giữ khoảng cách.
- Withdraw: rút lui, lùi xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand aside: đứng sang một bên, nhường đường.
- Please stand aside so the ambulance can pass. (Xin hãy đứng sang một bên để xe cứu thương có thể đi qua.)
- Stand down: rút lui khỏi vị trí, từ chức.
- The general ordered the troops to stand down. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội rút lui.)
Thành ngữ liên quan
- Stand back to back: đứng quay lưng vào nhau (thường để bảo vệ lẫn nhau).
- The two soldiers stood back to back, ready to fight. (Hai người lính đứng quay lưng vào nhau, sẵn sàng chiến đấu.)
- Not stand back for anyone: không nhường nhịn bất kỳ ai.
- She doesn't stand back for anyone when it comes to her rights. (Cô ấy không nhường nhịn ai khi nói đến quyền lợi của mình.)