stand by

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ủng hộ, trung thành, bênh vực: "stand by" có nghĩa tiếp tục ủng hộ hoặc trung thành với ai đó hoặc điều đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn. (Tương đương với "be loyal to")
    • Sẵn sàng, chờ đợi: "stand by" có thể chỉ trạng thái sẵn sàng cho một chức năng hoặc dịch vụ nào đó. (Tương đương với "be available or ready")
    • Đứng nhìn, không hành động: "stand by" cũng có nghĩa không làm gì cả, chỉ đứng nhìn sự việc xảy ra. (Tương đương với "not act or do anything")
dụ sử dụng
  • Ủng hộ, trung thành:

    • She stood by her husband in times of trouble. ( ấy đã ủng hộ chồng mình trong những lúc khó khăn.)
    • The friends stuck together through the war. (Những người bạn đãbên nhau trong suốt cuộc chiến.)
  • Sẵn sàng, chờ đợi:

    • The paramedics are standing by for emergencies. (Các nhân viên y tế đang sẵn sàng cho các trường hợp khẩn cấp.)
    • Please stand by for further instructions. (Xin vui lòng chờ đợi các hướng dẫn tiếp theo.)
  • Đứng nhìn, không hành động:

    • He just stood by when the police beat up the demonstrators. (Anh ta chỉ đứng nhìn khi cảnh sát đánh đập những người biểu tình.)
    • We cannot stand by while innocent people suffer. (Chúng ta không thể đứng nhìn trong khi những người vô tội phải chịu đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand by one's word": giữ lời hứa.

    • He always stands by his word, no matter what. (Anh ấy luôn giữ lời hứa, bất kể điều .)
  • "to stand by as": đứng nhìn với tư cách (thể hiện vai trò).

    • She stood by as a witness to the accident. ( ấy đứng nhìn với tư cách nhân chứng của vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Standby (danh từ): trạng thái sẵn sàng; người hoặc vật dự phòng.
    • The plane is on standby for an emergency flight. (Chiếc máy bay đang trong trạng thái sẵn sàng cho một chuyến bay khẩn cấp.)
    • He is a standby for the lead actor. (Anh ấy người dự phòng cho diễn viên chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Support: ủng hộ (cho nghĩa "trung thành").
  • Wait: chờ đợi (cho nghĩa "sẵn sàng").
  • Watch: nhìn, quan sát (cho nghĩa "không hành động").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand by for: sẵn sàng cho (một sự kiện hoặc hành động cụ thể).

    • The crew is standing by for launch. (Đội ngũ đang sẵn sàng cho vụ phóng.)
  • Stand by someone: ủng hộ ai đó.

    • I will always stand by you. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand by one's guns: giữ vững lập trường.
    • Despite criticism, she stood by her guns and defended her decision. (Bất chấp chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường bảo vệ quyết định của mình.)