stand firm
Cụm động từ (Phrasal Verb):
Giữ vững lập trường, không thay đổi quan điểm: "stand firm" có nghĩa là kiên quyết không từ bỏ ý kiến, niềm tin, hoặc quyết định của mình, bất chấp áp lực hoặc sự phản đối từ người khác.
- Ví dụ: She stood firm despite the criticism. (Cô ấy giữ vững lập trường bất chấp những lời chỉ trích.)
Chống trả lại, không lùi bước: "stand firm" cũng được dùng để chỉ hành động kiên cường đối mặt hoặc chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
- Ví dụ: The soldiers stood firm against the enemy attack. (Những người lính đã kiên cường chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
- (Chúng ta cần giữ vững lập trường về các nguyên tắc của mình.)
- (Anh ấy kiên quyết với quyết định từ chức của mình.)
- (Công ty đã giữ vững lập trường trước các yêu cầu của công đoàn.)
"stand firm on something": nhấn mạnh vào một vấn đề cụ thể mà người nói không nhượng bộ.
- The negotiator stood firm on the price. (Người đàm phán giữ vững lập trường về giá cả.)
"stand firm against someone/something": chống lại một cách kiên quyết.
- They stood firm against the new policy. (Họ kiên quyết chống lại chính sách mới.)
Firm (adj): vững chắc, kiên định.
- She had a firm belief in justice. (Cô ấy có một niềm tin kiên định vào công lý.)
Stand one's ground: giữ vững lập trường, tương tự "stand firm".
- He stood his ground despite the pressure. (Anh ấy giữ vững lập trường bất chấp áp lực.)
Hold one's ground: giữ vững vị trí hoặc quan điểm.
- The protesters held their ground against the police. (Những người biểu tình giữ vững lập trường trước cảnh sát.)
Remain steadfast: vẫn kiên định.
- She remained steadfast in her commitment. (Cô ấy vẫn kiên định với cam kết của mình.)
Stay resolute: giữ vững quyết tâm.
- He stayed resolute in his decision. (Anh ấy giữ vững quyết tâm với quyết định của mình.)
Stand up for: bảo vệ, ủng hộ (ai đó hoặc điều gì đó).
- She always stands up for her friends. (Cô ấy luôn bảo vệ bạn bè của mình.)
Stand by: ủng hộ hoặc giữ lời hứa.
- I will stand by my decision. (Tôi sẽ giữ vững quyết định của mình.)
Stand firm as a rock: vững như bàn thạch, cực kỳ kiên định.
- His faith stood firm as a rock through all the trials. (Đức tin của anh ấy vững như bàn thạch qua mọi thử thách.)
Bite the bullet: chấp nhận khó khăn để giữ vững lập trường.
- He had to bite the bullet and stand firm on his principles. (Anh ấy phải chấp nhận khó khăn để giữ vững lập trường về các nguyên tắc của mình.)