stand firm

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb):

  1. Giữ vững lập trường, không thay đổi quan điểm: "stand firm" có nghĩa kiên quyết không từ bỏ ý kiến, niềm tin, hoặc quyết định của mình, bất chấp áp lực hoặc sự phản đối từ người khác.

    • dụ: She stood firm despite the criticism. ( ấy giữ vững lập trường bất chấp những lời chỉ trích.)
  2. Chống trả lại, không lùi bước: "stand firm" cũng được dùng để chỉ hành động kiên cường đối mặt hoặc chống lại ai đó hoặc điều đó.

    • dụ: The soldiers stood firm against the enemy attack. (Những người lính đã kiên cường chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần giữ vững lập trường về các nguyên tắc của mình.)
  • (Anh ấy kiên quyết với quyết định từ chức của mình.)
  • (Công ty đã giữ vững lập trường trước các yêu cầu của công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stand firm on something": nhấn mạnh vào một vấn đề cụ thể người nói không nhượng bộ.

    • The negotiator stood firm on the price. (Người đàm phán giữ vững lập trường về giá cả.)
  • "stand firm against someone/something": chống lại một cách kiên quyết.

    • They stood firm against the new policy. (Họ kiên quyết chống lại chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Firm (adj): vững chắc, kiên định.

    • She had a firm belief in justice. ( ấy một niềm tin kiên định vào công lý.)
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường, tương tự "stand firm".

    • He stood his ground despite the pressure. (Anh ấy giữ vững lập trường bất chấp áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Hold one's ground: giữ vững vị trí hoặc quan điểm.

    • The protesters held their ground against the police. (Những người biểu tình giữ vững lập trường trước cảnh sát.)
  • Remain steadfast: vẫn kiên định.

    • She remained steadfast in her commitment. ( ấy vẫn kiên định với cam kết của mình.)
  • Stay resolute: giữ vững quyết tâm.

    • He stayed resolute in his decision. (Anh ấy giữ vững quyết tâm với quyết định của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for: bảo vệ, ủng hộ (ai đó hoặc điều đó).

    • She always stands up for her friends. ( ấy luôn bảo vệ bạn bè của mình.)
  • Stand by: ủng hộ hoặc giữ lời hứa.

    • I will stand by my decision. (Tôi sẽ giữ vững quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand firm as a rock: vững như bàn thạch, cực kỳ kiên định.

    • His faith stood firm as a rock through all the trials. (Đức tin của anh ấy vững như bàn thạch qua mọi thử thách.)
  • Bite the bullet: chấp nhận khó khăn để giữ vững lập trường.

    • He had to bite the bullet and stand firm on his principles. (Anh ấy phải chấp nhận khó khăn để giữ vững lập trường về các nguyên tắc của mình.)
stand firm
He must stand firm against the pressure to change his decision.