stand for

Định nghĩa

stand for (cụm động từ)

  1. Chịu đựng, dung thứ: Dùng để diễn tả việc chấp nhận hoặc cho phép một hành vi, điều đó xảy ra, thường mang nghĩa phủ định.

    • dụ: I won't stand for this kind of behavior! (Tôi sẽ không dung thứ cho loại hành vi này!)
  2. Đại diện cho, thay thế cho: Chỉ một từ, ký hiệu, hoặc hình ảnh có nghĩa tương đương hoặc song song với một thứ khác.

    • dụ: Because of the sound changes in the course of history, an 'h' in Greek stands for an 's' in Latin. ( những thay đổi âm thanh trong quá trình lịch sử, chữ 'h' trong tiếng Hy Lạp đại diện cho chữ 's' trong tiếng Latin.)
  3. Biểu thị, có nghĩa : Dùng để giải thích ý nghĩa của một từ, ký hiệu, hoặc hành động.

    • dụ: Maison means house in French. An example sentence would show what this word means. (Maison có nghĩa ngôi nhà trong tiếng Pháp. Một câu dụ sẽ cho thấy từ này có nghĩa .)
  4. Biểu tượng cho, tượng trưng cho: Thể hiện một ý tưởng, khái niệm, hoặc phẩm chất thông qua hình ảnh, mô hình, hoặc hình thức.

    • dụ: What does the Statue of Liberty symbolize? (Tượng Nữ thần Tự do tượng trưng cho điều ?)
dụ sử dụng
  • (Các chữ "USA" viết tắt cho Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.)
  • ( ấy sẽ không dung thứ bất kỳ điều vô lý nào trong lớp học của mình.)
  • (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
  • (Trong phương trình này, "x" đại diện cho một số chưa biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stand for something" (ủng hộ một nguyên tắc hoặc lý tưởng): Dùng để chỉ việc một người hoặc tổ chức đại diện cho một giá trị cụ thể.

    • dụ: This political party stands for equality and justice. (Đảng chính trị này ủng hộ bình đẳng công lý.)
  • "stand for election" (ứng cử): Một cụm từ cố định dùng trong bối cảnh chính trị, nghĩa trở thành ứng cử viên.

    • dụ: He decided to stand for election as mayor. (Anh ấy quyết định ứng cử chức thị trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand (động từ): Đứng, đứng vững.
    • dụ: Please stand up. (Làm ơn đứng dậy.)
  • Stand-in (danh từ): Người thay thế tạm thời.
    • dụ: He was a stand-in for the lead actor. (Anh ấy người thay thế cho diễn viên chính.)
  • Standpoint (danh từ): Quan điểm, góc nhìn.
    • dụ: From a legal standpoint, this is acceptable. (Từ góc nhìn pháp , điều này có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Represent: Đại diện cho.
  • Symbolize: Tượng trưng cho.
  • Tolerate: Dung thứ (chỉ dùng cho nghĩa số 1).
  • Mean: Có nghĩa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for: Bảo vệ, ủng hộ ai đó hoặc điều đó.
    • dụ: You must stand up for your rights. (Bạn phải bảo vệ quyền lợi của mình.)
  • Stand out: Nổi bật.
    • dụ: Her red dress stands out in the crowd. (Chiếc váy đỏ của ấy nổi bật giữa đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand for something (thành ngữ): quan điểm rõ ràng, không thỏa hiệp.
    • dụ: A leader must stand for something, not just be popular. (Một nhà lãnh đạo phải chính kiến, không chỉ nổi tiếng.)
  • Not stand for it: Không chấp nhận, không dung thứ.
    • dụ: I will not stand for such rudeness! (Tôi sẽ không chấp nhận sự thô lỗ như vậy!)