stand out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nổi bật, dễ thấy: "stand out" mô tả một vật hoặc người rất khác biệt dễ dàng được nhận ra so với những thứ xung quanh.
    • Nổi trội, xuất sắc: Dùng để chỉ việc một người hoặc vật thể hiện khả năng, phẩm chất vượt trội hơn hẳn so với những người hoặc vật khác.
    • Kiên quyết, kháng cự: Trong một số ngữ cảnh, "stand out" còn mang nghĩa giữ vững lập trường, không chịu khuất phục trước áp lực.
dụ sử dụng
  • Nổi bật, dễ thấy:

    • Her bright red dress really stands out in the crowd. (Chiếc váy đỏ tươi của ấy thực sự nổi bật trong đám đông.)
    • The old church stands out among the modern buildings. (Nhà thờ cổ nổi bật giữa những tòa nhà hiện đại.)
  • Nổi trội, xuất sắc:

    • He stood out as the best student in the class. (Anh ấy nổi trội như học sinh giỏi nhất lớp.)
    • This product stands out for its high quality and low price. (Sản phẩm này nổi trội nhờ chất lượng cao giá thấp.)
  • Kiên quyết, kháng cự:

    • She stood out against the unfair decision. ( ấy kiên quyết phản đối quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand out from the crowd": khác biệt so với đám đông, không hòa lẫn.

    • To get the job, you need to stand out from the crowd. (Để được công việc, bạn cần phải nổi bật so với đám đông.)
  • "to stand out a mile": rất dễ thấy, rõ ràng (thường dùng trong tiếng lóng).

    • His lies stand out a mile. (Lời nói dối của anh ta rất dễ thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstanding (adj): xuất sắc, nổi bật.

    • She is an outstanding student. ( ấy một học sinh xuất sắc.)
  • Standout (n): người hoặc vật nổi bật.

    • He is a standout in his field. (Anh ấy người nổi bật trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Excel: vượt trội, xuất sắc (thường dùng trong thành tích).
    • She excels in math. ( ấy xuất sắc trong môn toán.)
  • Distinguish: làm nổi bật, phân biệt.
    • He distinguished himself with his bravery. (Anh ấy làm nổi bật bản thân bằng lòng dũng cảm.)
  • Stick out: nhô ra, nổi bật (thân mật).
    • His big nose sticks out in his face. (Chiếc mũi to của anh ấy nổi bật trên khuôn mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up: đứng lên, hoặc bảo vệ ai đó.

    • You need to stand up for your rights. (Bạn cần phải đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.)
  • Stand by: ủng hộ, sẵn sàng.

    • I will stand by you no matter what. (Tôi sẽ ủng hộ bạn bất cứ điều .)
Thành ngữ liên quan
  • Stand out in the crowd: nổi bật giữa đám đôngchỉ sự khác biệt tích cực).

    • Her talent makes her stand out in the crowd. (Tài năng của ấy khiến ấy nổi bật giữa đám đông.)
  • Stand head and shoulders above: vượt trội hơn hẳn.

    • He stands head and shoulders above his peers. (Anh ấy vượt trội hơn hẳn so với bạn bè cùng trang lứa.)
stand out
She wore a bright red dress that made her stand out in the crowd.