stand pat

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức): - Giữ vững lập trường, không thay đổi quan điểm hoặc quyết định áp lực hay phản đối từ người khác: "stand pat" mô tả hành động kiên định, từ chối từ bỏ ý kiến hay niềm tin của mình.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù mọi người đều không đồng ý với anh ấy, anh ấy vẫn quyết định giữ vững lập trường về quyết định của mình.)
  • (Chính trị gia đó vẫn giữ vững lời hứa giảm thuế, bất chấp sự chỉ trích từ phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand pat on something": giữ vững lập trường về một vấn đề cụ thể.

    • She stands pat on her belief that education is the key to success. ( ấy giữ vững niềm tin rằng giáo dục chìa khóa của thành công.)
  • "to stand pat" trong trò chơi bài (đặc biệt poker): không đổi bài, giữ nguyên bộ bài hiện tại.

    • In the poker game, he decided to stand pat with his hand. (Trong ván bài poker, anh ấy quyết định không đổi bài giữ nguyên bộ bài của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand (động từ): đứng, đứng vữngtừ gốc của cụm từ.
    • He stood firm despite the strong wind. (Anh ấy đứng vững bất chấp gió mạnh.)
  • Pat (tính từ): thích hợp, vừa vặn (trong ngữ cảnh "stand pat", "pat" mang nghĩa "cố định, không thay đổi").
Từ đồng nghĩa
  • Hold one's ground: giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
  • Stick to one's guns: kiên định với quyết định hoặc quan điểm của mình.
  • Refuse to budge: từ chối thay đổi ý kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand firm: đứng vững, không dao động.
    • The company stood firm on its pricing policy. (Công ty vẫn đứng vững với chính sách giá của mình.)
  • Stand one's ground: giữ vững lập trường, không lùi bước.
    • Despite the threats, he stood his ground. (Bất chấp những lời đe dọa, anh ấy vẫn giữ vững lập trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand pat on one's principles: giữ vững nguyên tắc cá nhân.
    • He is known to stand pat on his principles, no matter what. (Anh ấy nổi tiếng người giữ vững nguyên tắc của mình, bất kể thế nào.)
  • To stand pat and not give an inch: không nhượng bộ một chút nào.
    • In the negotiation, both sides stood pat and not give an inch. (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều giữ vững lập trường không nhượng bộ một chút nào.)
stand pat
He decided to stand pat on his original answer.