stand sentinel
Định nghĩa
- Cụm động từ (cố định):
- Canh gác, bảo vệ: "stand sentinel" mô tả hành động đứng gác hoặc canh chừng để bảo vệ một người, một nơi hoặc một vật khỏi nguy hiểm. Từ "sentinel" (lính gác) nhấn mạnh vai trò cảnh giác và bảo vệ.
- Giám sát, bảo vệ một cách chủ động: Không chỉ đơn thuần đứng yên, mà còn bao gồm việc quan sát và sẵn sàng hành động để ngăn chặn mối đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta phải canh gác để bảo vệ chính mình.)
- (Những người lính đã đứng gác ở cổng suốt đêm.)
- (Những viên ngọc mà họ canh gác đã bị đánh cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand sentinel over something": canh gác, bảo vệ một thứ gì đó cụ thể.
- The old lighthouse stood sentinel over the rocky coast. (Ngọn hải đăng cũ đứng canh gác trên bờ biển đầy đá.)
- "to stand sentinel against something": bảo vệ chống lại một mối đe dọa.
- We must stand sentinel against any form of injustice. (Chúng ta phải canh gác chống lại mọi hình thức bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Sentinel (danh từ): lính gác, người canh gác.
- The sentinel remained alert throughout the night. (Người lính gác vẫn cảnh giác suốt đêm.)
- Keep guard (cụm động từ): canh gác, bảo vệ.
- The dog kept guard over the house. (Con chó canh gác ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Guard: canh gác, bảo vệ.
- Watch over: canh chừng, giám sát.
- Protect: bảo vệ.
- Keep watch: canh gác, canh chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand guard: đứng gác, canh gác.
- The security guard stood guard at the entrance. (Nhân viên bảo vệ đứng gác ở lối vào.)
- Stand watch: đứng canh, canh chừng.
- He stood watch while the others slept. (Anh ấy đứng canh trong khi những người khác ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- On sentry duty: đang làm nhiệm vụ canh gác.
- The soldier was on sentry duty at midnight. (Người lính đang làm nhiệm vụ canh gác vào lúc nửa đêm.)
- Keep a lookout: canh chừng, để mắt.
- Keep a lookout for any suspicious activity. (Hãy canh chừng bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)