stand still
Cụm động từ (Verb Phrase): - Đứng yên, bất động: "stand still" chỉ trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí, không thay đổi vị trí. Cụm từ này nhấn mạnh sự tĩnh tại, không có bất kỳ chuyển động nào, dù là nhỏ nhất.
- (Những đứa trẻ được yêu cầu đứng yên trong khi chụp ảnh.)
- (Giao thông đứng yên khi đoàn xe tang đi qua.)
- (Làm ơn đứng yên một lát để tôi đo chiều cao của bạn.)
"to stand still in time": dừng lại theo thời gian, không thay đổi.
- The old town seems to have stood still in time. (Thị trấn cổ dường như đã đứng yên theo thời gian.)
"to make someone stand still": khiến ai đó dừng lại hoặc không thể tiến triển.
- The shocking news made him stand still in disbelief. (Tin tức gây sốc khiến anh ta đứng yên vì không tin nổi.)
Standstill (danh từ): sự ngừng trệ, sự bế tắc.
- The negotiations came to a standstill. (Các cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.)
Standing still (danh động từ): hành động đứng yên.
- Standing still for long periods can be tiring. (Đứng yên trong thời gian dài có thể gây mệt mỏi.)
Remain motionless: giữ nguyên không chuyển động.
- The deer remained motionless to avoid being seen. (Con nai giữ nguyên không chuyển động để tránh bị phát hiện.)
Freeze: đứng im, bất động (thường do sợ hãi hoặc bất ngờ).
- She froze when she heard a strange noise. (Cô ấy đứng im khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Stand by: đứng bên cạnh, ủng hộ, hoặc sẵn sàng.
- I will stand by you no matter what. (Tôi sẽ ủng hộ bạn dù có chuyện gì xảy ra.)
Stand out: nổi bật, khác biệt.
- Her red dress made her stand out in the crowd. (Chiếc váy đỏ của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông.)
Stand still for something: chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó.
- He won't stand still for any criticism. (Anh ta sẽ không chịu đựng bất kỳ lời chỉ trích nào.)
Time stands still: thời gian như ngừng lại (khi có khoảnh khắc đặc biệt).
- When they first met, time stood still. (Khi họ gặp nhau lần đầu, thời gian như ngừng lại.)