stand up

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal verb):
    • Đứng dậy: Hành động chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng thẳng trên hai chân.
    • Đối đầu, chống đối: Dùng để chỉ việc từ chối nhượng bộ, giữ vững lập trường dưới áp lực hoặc chỉ trích.
    • Dựng thẳng lên: Đặt một vật đó vào vị trí thẳng đứng.
    • Ủng hộ, bênh vực: (Thường đi với "for") Bảo vệ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều đó trước sự chỉ trích hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Đứng dậy:

    • The audience stood up and applauded the performance. (Khán giả đã đứng dậy vỗ tay tán thưởng màn trình diễn.)
    • Please stand up when the teacher enters the room. (Làm ơn hãy đứng dậy khi giáo viên bước vào phòng.)
  • Đối đầu, chống đối:

    • She refused to back down and stood up to the bully. ( ấy từ chối nhượng bộ đối đầu với kẻ bắt nạt.)
    • The company stood up to the criticism from the media. (Công ty đã chống đối lại những lời chỉ trích từ truyền thông.)
  • Dựng thẳng lên:

    • Can you stand the bookshelf up against the wall? (Bạn có thể dựng kệ sách thẳng lên dựa vào tường không?)
    • He stood the umbrella up in the corner. (Anh ấy dựng thẳng chiếc ô lên trong góc.)
  • Ủng hộ, bênh vực:

    • He always stands up for his friends when they are in trouble. (Anh ấy luôn bênh vực bạn bè khi họ gặp rắc rối.)
    • We must stand up for our rights. (Chúng ta phải đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand up to someone/something": Đối đầu, chống lại ai đó hoặc điều đó một cách dũng cảm.

    • It takes courage to stand up to injustice. (Cần can đảm để đối đầu với sự bất công.)
  • "to stand up for oneself": Tự bảo vệ bản thân, không để bị bắt nạt.

    • She learned to stand up for herself at a young age. ( ấy đã học cách tự bảo vệ mình từ khi còn nhỏ.)
  • "to stand up and be counted": Công khai bày tỏ quan điểm hoặc ủng hộ một điều đó.

    • It's time for us to stand up and be counted on this issue. (Đã đến lúc chúng ta công khai bày tỏ quan điểm về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Stand-up (adj): (thuộc) hài độc thoại; đứng lên (dùng để chỉ một loại hình hài kịch nơi diễn viên đứng trên sân khấu nói chuyện trực tiếp với khán giả).

    • He is a famous stand-up comedian. (Anh ấy một diễn viên hài độc thoại nổi tiếng.)
  • Stand-up (n): Buổi biểu diễn hài độc thoại; người biểu diễn hài độc thoại.

    • I love watching stand-up on Netflix. (Tôi thích xem hài độc thoại trên Netflix.)
Từ đồng nghĩa
  • Rise: đứng dậy, trỗi dậy (thường trang trọng hơn).
  • Get up: đứng dậy (thân mật, thông dụng).
  • Defend: bảo vệ, bênh vực.
  • Resist: chống lại, kháng cự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand by: ủng hộ, sẵn sàng giúp đỡ; đứng nhìn (không can thiệp).

    • I will stand by you no matter what. (Tôi sẽ ủng hộ bạn bất kể điều .)
    • How can you stand by and watch them suffer? (Sao bạn có thể đứng nhìn họ đau khổ?)
  • Stand out: nổi bật, khác biệt.

    • Her talent stands out among the other candidates. (Tài năng của ấy nổi bật giữa các ứng viên khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand up for your rights: Đấu tranh cho quyền lợi của bạn.

    • You should stand up for your rights in the workplace. (Bạn nên đấu tranh cho quyền lợi của mình tại nơi làm việc.)
  • Stand up to the test: Chịu được thử thách, kiểm chứng.

    • This old bridge still stands up to the test of time. (Cây cầu này vẫn chịu được thử thách của thời gian.)