stand watch

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Canh gác, trông coi: "stand watch" có nghĩa đứng canh gác hoặc trông coi một nơi nào đó để bảo vệ hoặc giám sát, thường trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Người lính phải đứng canh gáccổng suốt đêm.)
  • (Chúng tôi thay phiên nhau canh gác trong khi những người khác ngủ.)
  • (Nhân viên bảo vệ sẽ trông coi tòa nhà cho đến sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand watch over something/someone": canh gác hoặc bảo vệ một thứ đó hoặc ai đó.
    • The captain ordered two sailors to stand watch over the treasure. (Thuyền trưởng ra lệnh cho hai thủy thủ canh gác kho báu.)
  • "to stand watch on deck": đứng canh gác trên boong tàu (thường dùng trong hàng hải).
    • During the storm, the crew had to stand watch on deck to ensure safety. (Trong cơn bão, thủy thủ đoàn phải đứng canh gác trên boong để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchman (danh từ): người canh gác, người bảo vệ.
    • The watchman patrols the area every hour. (Người canh gác tuần tra khu vực mỗi giờ.)
  • Watchtower (danh từ): tháp canh, tháp gác.
    • From the watchtower, they could see the approaching enemy. (Từ tháp canh, họ có thể nhìn thấy kẻ thù đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Keep guard: canh gác, bảo vệ.
    • The dog keeps guard over the house. (Con chó canh gác ngôi nhà.)
  • Stand guard: đứng gác (tương tự "stand watch").
    • They stood guard at the entrance all night. (Họ đứng gáclối vào suốt đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch over: trông nom, bảo vệ.
    • The nurse watches over the patients carefully. (Y tá trông nom các bệnh nhân cẩn thận.)
  • Stand by: sẵn sàng hoặc đứng bên cạnh để hỗ trợ.
    • The firefighters stood by in case of emergency. (Lính cứu hỏa sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a watchful eye: giữ một con mắt cảnh giác, theo dõi chặt chẽ.
    • The mother kept a watchful eye on her children at the park. (Người mẹ giữ một con mắt cảnh giác với các con ở công viên.)