stand-alone
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoạt động độc lập, không phụ thuộc: "stand-alone" mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm có thể tự vận hành mà không cần kết nối hoặc hỗ trợ từ các thành phần khác.
- Tự đứng một mình: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này chỉ bất kỳ thứ gì có thể tồn tại hoặc hoạt động riêng lẻ, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a stand-alone device that doesn't need a computer. (Đây là một thiết bị độc lập không cần máy tính.)
- The software can be used as a stand-alone application. (Phần mềm này có thể được sử dụng như một ứng dụng độc lập.)
- The report is a stand-alone document, not part of a larger series. (Báo cáo này là một tài liệu độc lập, không thuộc một chuỗi tài liệu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stand-alone system": hệ thống độc lập, không kết nối mạng.
- The factory uses a stand-alone system for quality control. (Nhà máy sử dụng một hệ thống độc lập để kiểm soát chất lượng.)
- "stand-alone unit": đơn vị riêng lẻ, có thể hoạt động một mình.
- Each speaker is a stand-alone unit with its own power source. (Mỗi loa là một đơn vị độc lập với nguồn điện riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Standalone (cách viết khác): là biến thể phổ biến, thường được viết liền không dấu gạch ngang.
- Stand-alone mode (n): chế độ hoạt động độc lập.
- You can run the printer in stand-alone mode. (Bạn có thể chạy máy in ở chế độ độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập, không phụ thuộc.
- She prefers an independent lifestyle. (Cô ấy thích lối sống độc lập.)
- Self-contained: tự đầy đủ, không cần thêm gì từ bên ngoài.
- The apartment is self-contained with its own kitchen and bathroom. (Căn hộ này tự đầy đủ với bếp và phòng tắm riêng.)
- Autonomous: tự trị, tự quản.
- The robot is an autonomous unit. (Robot này là một đơn vị tự trị.)
Thành ngữ liên quan
- Stand on one's own two feet: tự lập, dựa vào chính mình.
- After college, he learned to stand on his own two feet. (Sau đại học, anh ấy học cách tự lập.)