standard and poor's
Danh từ riêng (thường được viết tắt là S&P): - Chỉ số thị trường chứng khoán rộng lớn: "Standard and Poor's" là tên của một công ty dịch vụ tài chính Hoa Kỳ, nổi tiếng nhất với chỉ số thị trường chứng khoán S&P 500, theo dõi hiệu suất của 500 công ty lớn nhất niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Hoa Kỳ. Nó được sử dụng rộng rãi như một thước đo tổng thể về sức khỏe của thị trường chứng khoán Mỹ.
- (Chỉ số Standard and Poor's 500 hôm nay đã tăng 2%.)
- (Nhiều nhà đầu tư sử dụng Standard and Poor's như một điểm chuẩn để đánh giá hiệu suất danh mục đầu tư của họ.)
"Standard and Poor's rating": Xếp hạng tín nhiệm do công ty Standard and Poor's cấp cho các quốc gia, công ty hoặc công cụ nợ.
- The country's bonds received an AAA rating from Standard and Poor's. (Trái phiếu của quốc gia này đã nhận được xếp hạng AAA từ Standard and Poor's.)
"S&P 500": Dạng viết tắt phổ biến của chỉ số Standard and Poor's 500.
- The S&P 500 is often considered a leading indicator of the U.S. stock market. (S&P 500 thường được coi là chỉ báo hàng đầu của thị trường chứng khoán Hoa Kỳ.)
S&P (danh từ viết tắt): Tên gọi tắt thông dụng của Standard and Poor's.
- S&P lowered the company's credit rating. (S&P đã hạ xếp hạng tín dụng của công ty.)
Standard & Poor's (danh từ riêng, có dấu và): Một biến thể viết tắt khác, thường dùng trong tên chính thức.
- Standard & Poor's Financial Services LLC is a well-known financial firm. (Standard & Poor's Financial Services LLC là một công ty tài chính nổi tiếng.)
Stock market index: Chỉ số thị trường chứng khoán (dùng để chỉ khái niệm chung, không phải tên riêng).
- The S&P 500 is a stock market index that tracks large-cap companies. (S&P 500 là một chỉ số thị trường chứng khoán theo dõi các công ty vốn hóa lớn.)
Benchmark index: Chỉ số chuẩn.
- Standard and Poor's is a widely used benchmark index for U.S. equities. (Standard and Poor's là một chỉ số chuẩn được sử dụng rộng rãi cho cổ phiếu Hoa Kỳ.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Standard and Poor's", vì đây là danh từ riêng chỉ tên công ty và chỉ số.
"To track the S&P": Theo dõi chỉ số S&P (thường dùng trong đầu tư).
- This index fund is designed to track the S&P 500. (Quỹ chỉ số này được thiết kế để theo dõi S&P 500.)
"S&P 500 companies": Các công ty trong chỉ số S&P 500.
- Apple is one of the largest S&P 500 companies by market capitalization. (Apple là một trong những công ty lớn nhất trong chỉ số S&P 500 tính theo vốn hóa thị trường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "standard and poor's"
