standard atmosphere

standard atmosphere

A scientist records the standard atmosphere in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị áp suất: "Standard atmosphere" một đơn vị đo áp suất, được định nghĩa áp suất cần thiết để nâng một cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển nhiệt độ 0 độ C. Đây giá trị áp suất khí quyển trung bìnhđiều kiện tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • (Áp suất bên trong thùng chứa được đomức 1 atmosphere tiêu chuẩn.)
  • (Ở mực nước biển, atmosphere tiêu chuẩn xấp xỉ 101.325 kilopascal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard atmosphere" thường được dùng trong vật , hóa học kỹ thuật để chỉ điều kiện áp suất tham chiếu khi tính toán các hiện tượng khí quyển hoặc thí nghiệm.
    • The experiment was conducted under a standard atmosphere to ensure consistency. (Thí nghiệm được tiến hành dưới một atmosphere tiêu chuẩn để đảm bảo tính nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Atmosphere (n): bầu khí quyển; cũng đơn vị đo áp suất.
    • The Earth's atmosphere protects us from harmful radiation. (Bầu khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ hại.)
  • Standard (adj): tiêu chuẩn, chuẩn mực.
    • The standard procedure was followed for the test. (Quy trình tiêu chuẩn đã được tuân thủ cho bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Atm (viết tắt của atmosphere): đơn vị áp suất, thường dùng trong kỹ thuật.
    • The tire pressure is 2.5 atm. (Áp suất lốp 2.5 atm.)
  • Normal pressure (n): áp suất thường, áp suất tiêu chuẩn.
    • Normal pressure at sea level is 760 mmHg. (Áp suất thườngmực nước biển 760 mmHg.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "standard atmosphere", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp; "standard atmosphere" thuật ngữ khoa học, không phải thành ngữ thông dụng.