standard candle

Định nghĩa

Danh từ: - Nến chuẩn (thiên văn học): Một thuật ngữ trong thiên văn học dùng để chỉ các thiên thể độ sáng thực (độ trưng) đã biết trước một cách chính xác. Các nhà thiên văn sử dụng "standard candle" để đo khoảng cách trong vũ trụ bằng cách so sánh độ sáng biểu kiến (độ sáng nhìn thấy từ Trái Đất) với độ sáng thực đã biết. - Đơn vị đo cường độ sáng (vật ): Trong vật , "standard candle" tên gọi của đơn vị candela (cd) – đơn vị cơ bản đo cường độ sáng trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một candela tương đương với 1/60 cường độ sáng trên mỗi centimet vuông của một vật đen bức xạnhiệt độ 2.046 độ Kelvin.

dụ sử dụng
  • Nến chuẩn (thiên văn học):

    • Type Ia supernovae are used as standard candles to measure distances to faraway galaxies. (Siêu tân tinh loại Ia được sử dụng như những ngọn nến chuẩn để đo khoảng cách tới các thiên hà xa xôi.)
    • Cepheid variables are another type of standard candle in astronomy. (Các sao biến quang Cepheid một loại nến chuẩn khác trong thiên văn học.)
  • Đơn vị đo cường độ sáng (vật ):

    • The candela was originally defined as a standard candle. (Candela ban đầu được định nghĩa như một ngọn nến chuẩn.)
    • The standard candle is equal to 1/60 of the luminous intensity per square centimeter of a black body at 2,046 K. (Nến chuẩn tương đương với 1/60 cường độ sáng trên mỗi centimet vuông của một vật đen ở 2.046 K.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a standard candle": đóng vai trò như một nến chuẩn.

    • Certain stars act as standard candles for measuring cosmic distances. (Một số ngôi sao đóng vai trò như những ngọn nến chuẩn để đo khoảng cách vũ trụ.)
  • "calibrated standard candle": nến chuẩn đã được hiệu chuẩn.

    • Astronomers use calibrated standard candles to improve distance measurements. (Các nhà thiên văn sử dụng nến chuẩn đã được hiệu chuẩn để cải thiện các phép đo khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard candle (adj): dùng như tính từ để chỉ bất kỳ thứ đóng vai trò chuẩn mực hoặc tham chiếu.

    • This experiment serves as a standard candle for future research. (Thí nghiệm này đóng vai trò như một chuẩn mực cho nghiên cứu trong tương lai.)
  • Candlepower (n): cường độ sáng (đơn vị ).

    • The candlepower of the old lamp was measured in standard candles. (Cường độ sáng của chiếc đèn được đo bằng nến chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmic ruler (thước đo vũ trụ): trong thiên văn học, dùng để chỉ các công cụ đo khoảng cách, bao gồm cả nến chuẩn.
  • Luminous standard (chuẩn sáng): trong vật , chỉ một tiêu chuẩn đo độ sáng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a standard candle for": trở thành một chuẩn mực cho điều đó.
    • His research became a standard candle for the field of astrophysics. (Nghiên cứu của ông ấy trở thành một chuẩn mực cho lĩnh vực vật thiên văn.)
standard candle
A scientist uses a standard candle to calibrate a light meter.