standard cell
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành điện hóa):
- Pin chuẩn (nguồn điện chuẩn): "Standard cell" là một loại pin sơ cấp (primary cell) được thiết kế đặc biệt để tạo ra một suất điện động (electromotive force) ổn định và chính xác, dùng làm chuẩn mực để đo lường hoặc hiệu chuẩn các thiết bị điện khác. Nó không phải là pin thông thường dùng để cấp năng lượng cho thiết bị gia dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Pin chuẩn Weston cung cấp một hiệu điện thế là 1,01832 volt ở 20°C.)
- (Các phòng thí nghiệm sử dụng pin chuẩn để hiệu chuẩn các vôn kế có độ chính xác cao.)
- (Một pin chuẩn phải được giữ ở nhiệt độ không đổi để duy trì độ chính xác của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Standard cell potential": suất điện động chuẩn của pin.
- The standard cell potential is measured under specific conditions. (Suất điện động chuẩn của pin được đo trong các điều kiện cụ thể.)
- "Saturated standard cell": pin chuẩn bão hòa (loại pin có dung dịch điện phân bão hòa, thường dùng trong phòng thí nghiệm).
- A saturated standard cell has a more stable voltage but is sensitive to temperature changes. (Pin chuẩn bão hòa có hiệu điện thế ổn định hơn nhưng nhạy với sự thay đổi nhiệt độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Standard (tính từ): chuẩn, tiêu chuẩn.
- This is a standard procedure in the lab. (Đây là một quy trình chuẩn trong phòng thí nghiệm.)
- Cell (danh từ): tế bào, pin (nguồn điện).
- A dry cell is a common type of battery. (Pin khô là một loại pin phổ biến.)
- Reference cell: pin tham chiếu (thường dùng đồng nghĩa với "standard cell" nhưng nhấn mạnh vai trò làm chuẩn).
Từ đồng nghĩa
- Primary standard cell: pin chuẩn sơ cấp (nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối).
- Voltage standard: chuẩn hiệu điện thế (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm "standard cell").
- Electrochemical standard: chuẩn điện hóa (dùng trong bối cảnh đo lường).
Thành ngữ liên quan
- "To set a standard": đặt ra một tiêu chuẩn.
- The Weston cell set a standard for voltage measurement. (Pin Weston đã đặt ra một tiêu chuẩn cho việc đo hiệu điện thế.)
- "Gold standard": tiêu chuẩn vàng (ẩn dụ cho thứ tốt nhất, chính xác nhất).
- The standard cell is considered the gold standard for voltage calibration. (Pin chuẩn được coi là tiêu chuẩn vàng cho việc hiệu chuẩn hiệu điện thế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "standard cell"