standard deviation
Danh từ: Độ lệch chuẩn là một đại lượng thống kê đo lường mức độ phân tán của một tập hợp dữ liệu so với giá trị trung bình của nó. Nó được tính bằng căn bậc hai của phương sai (variance). Độ lệch chuẩn càng lớn, dữ liệu càng phân tán; độ lệch chuẩn càng nhỏ, dữ liệu càng tập trung gần giá trị trung bình.
- (Độ lệch chuẩn của điểm kiểm tra là 15, cho thấy kết quả có sự chênh lệch lớn.)
- (Độ lệch chuẩn thấp có nghĩa là hầu hết các điểm dữ liệu đều gần với giá trị trung bình.)
- (Trong tài chính, độ lệch chuẩn được dùng để đo lường rủi ro của một khoản đầu tư.)
- Standard deviation thường được sử dụng trong các phân tích thống kê, nghiên cứu khoa học, và quản lý rủi ro để đánh giá độ biến động.
- The sample standard deviation is calculated using n-1 in the denominator for unbiased estimation. (Độ lệch chuẩn mẫu được tính với mẫu số n-1 để ước lượng không chệch.)
- Standard deviation có thể được biểu diễn bằng ký hiệu σ (sigma) cho tổng thể và s cho mẫu.
- Population standard deviation (σ) differs from sample standard deviation (s). (Độ lệch chuẩn tổng thể (σ) khác với độ lệch chuẩn mẫu (s).)
- Standard deviation thường được viết tắt là SD trong các báo cáo thống kê.
- Standard error (sai số chuẩn) là một khái niệm liên quan, đo lường độ chính xác của ước lượng trung bình mẫu.
- Variance (phương sai) là bình phương của độ lệch chuẩn.
- Root mean square deviation (RMSD) – độ lệch căn bậc hai trung bình, thường dùng trong các ngữ cảnh khác như đo lường sai số dự báo.
- Dispersion measure – thước đo độ phân tán (mô tả chức năng của nó).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "standard deviation" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể gặp: - To calculate the standard deviation – tính độ lệch chuẩn. - We need to calculate the standard deviation of the data set. (Chúng ta cần tính độ lệch chuẩn của tập dữ liệu.) - To interpret the standard deviation – giải thích độ lệch chuẩn. - It is important to interpret the standard deviation in the context of the mean. (Việc giải thích độ lệch chuẩn trong bối cảnh giá trị trung bình là rất quan trọng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "standard deviation" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người ta có thể nói: - Within one standard deviation – trong phạm vi một độ lệch chuẩn (thường dùng để chỉ một khoảng dữ liệu phổ biến). - Most of the data falls within one standard deviation of the mean. (Hầu hết dữ liệu nằm trong phạm vi một độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình.)