standard of life
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức sống: "standard of life" chỉ mức độ thoải mái về vật chất mà một người hoặc một nhóm người có thể đạt được, dựa trên hàng hóa và dịch vụ mà họ có sẵn. Khái niệm này thường được dùng để đánh giá chất lượng cuộc sống qua các yếu tố như thu nhập, nhà ở, y tế, giáo dục và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Họ được hưởng mức sống cao nhất trong cả nước.)
- (Mức sống càng thấp thì càng dễ áp dụng một hệ thống sản xuất độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to raise the standard of life": nâng cao mức sống.
- The government aims to raise the standard of life for rural communities. (Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao mức sống cho các cộng đồng nông thôn.)
"a decline in the standard of life": sự suy giảm mức sống.
- Economic recession led to a decline in the standard of life for many families. (Suy thoái kinh tế dẫn đến sự suy giảm mức sống của nhiều gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Standard of living (danh từ): mức sống (đồng nghĩa với "standard of life", thường dùng phổ biến hơn).
- The standard of living in urban areas is generally higher than in rural areas. (Mức sống ở khu vực thành thị thường cao hơn ở khu vực nông thôn.)
Quality of life (danh từ): chất lượng cuộc sống (bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần).
- Access to clean water improves the quality of life. (Tiếp cận nước sạch cải thiện chất lượng cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Living standard: mức sống.
- Level of comfort: mức độ thoải mái.
- Material well-being: phúc lợi vật chất.
Thành ngữ liên quan
- To live beyond one's standard of life: sống vượt quá mức sống của mình.
- He always buys luxury goods, living beyond his standard of life. (Anh ấy luôn mua hàng xa xỉ, sống vượt quá mức sống của mình.)